annul

/ə'nʌl/
Học thuật
Thân thiện
annul

The judge decided to annul the contract due to a legal error.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hủy bỏ, bãi bỏ (một cách chính thức): Hành động tuyên bố một thỏa thuận, quyết định, hoặc tình trạng (như hôn nhân) không còn hiệu lực, như thể chưa từng tồn tại. Đây thường một hành động tính pháp hoặc chính thức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The court decided to annul the contract due to fraud. (Tòa án quyết định hủy bỏ hợp đồng gian lận.)
    • Their marriage was annulled after only six months. (Cuộc hôn nhân của họ đã bị hủy bỏ chỉ sau sáu tháng.)
    • The government moved to annul the controversial law. (Chính phủ đã hành động để bãi bỏ đạo luật gây tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have something annulled": làm cho cái đó bị hủy bỏ một cách chính thức.
    • She sought to have the election results annulled. ( ấy tìm cách để kết quả bầu cử bị hủy bỏ.)
  • "annulment proceedings": thủ tục, quá trình hủy bỏ (thường dùng trong pháp , đặc biệt cho hôn nhân).
    • He filed for annulment proceedings. (Anh ta đã nộp đơn xin thủ tục hủy hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Annulment (n): sự hủy bỏ, sự bãi bỏ (danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của việc annul).
    • The annulment of the treaty caused a diplomatic crisis. (Việc hủy bỏ hiệp ước đã gây ra một cuộc khủng hoảng ngoại giao.)
Từ đồng nghĩa
  • Cancel: hủy bỏ (nghĩa rộng, có thể ít tính chính thức hơn).
  • Revoke: thu hồi, hủy bỏ (một quyết định, giấy phép).
  • Invalidate: làm mất hiệu lực, tuyên bố vô hiệu.
  • Void: làm cho trở nên vô hiệu.
  • Abolish: bãi bỏ (thường dùng cho luật lệ, chế độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "annul")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "annul")

annul

The judge decided to annul the contract due to a legal error.

ngoại động từ
  1. bỏ, bãi bỏ, huỷ bỏ, thủ tiêu