lift
/lift/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nâng lên, sự nhấc lên: Hành động làm cho một vật di chuyển lên trên theo chiều thẳng đứng.
- Thang máy: Thiết bị dùng để vận chuyển người hoặc hàng hóa lên xuống giữa các tầng trong một tòa nhà.
- Sự đi nhờ xe: Hành động được ai đó cho đi cùng trong xe của họ.
- Sức nâng: Lực nâng lên, đặc biệt là lực khí động học giúp máy bay bay lên.
- Sự nâng cao, sự cải thiện: Sự gia tăng hoặc cải thiện về tinh thần, địa vị hoặc tình hình.
Động từ:
- Nâng lên, nhấc lên: Di chuyển một vật từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn.
- Bãi bỏ, dỡ bỏ: Chấm dứt một lệnh cấm, hạn chế hoặc quy định.
- Ăn cắp, lấy trộm: Lấy đi thứ gì đó một cách bất hợp pháp.
- Tan đi, biến mất: (Về sương mù, mây mù) trở nên trong sáng hơn và dần dần biến mất.
- Cải thiện, làm phấn chấn: Làm cho tâm trạng hoặc tinh thần trở nên tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He gave the heavy box a strong lift. (Anh ấy dùng một lực nâng mạnh cho chiếc hộp nặng.)
- Take the lift to the fifth floor. (Hãy đi thang máy lên tầng năm.)
- Can you give me a lift to the station? (Bạn có thể cho tôi đi nhờ đến nhà ga không?)
- The new policy provided a much-needed economic lift. (Chính sách mới mang lại một sự cải thiện kinh tế rất cần thiết.)
Động từ:
- Please lift the table so I can clean underneath. (Làm ơn nhấc cái bàn lên để tôi lau bên dưới.)
- The government decided to lift the travel ban. (Chính phủ quyết định dỡ bỏ lệnh cấm du lịch.)
- Someone lifted my wallet on the bus. (Ai đó đã móc trộm ví của tôi trên xe buýt.)
- The fog began to lift at dawn. (Sương mù bắt đầu tan vào lúc bình minh.)
- Her encouraging words lifted my spirits. (Những lời động viên của cô ấy đã làm phấn chấn tinh thần tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lift a finger": (thường dùng phủ định) bỏ chút công sức nhỏ nhất để làm gì.
- He didn't lift a finger to help with the housework. (Anh ta chẳng chịu động tay động chân để giúp việc nhà.)
"to lift the lid on something": tiết lộ sự thật về một vấn đề tiêu cực hoặc bí mật.
- The documentary lifted the lid on corruption in the industry. (Bộ phim tài liệu đã vạch trần nạn tham nhũng trong ngành công nghiệp.)
"to lift someone's heart": làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ và hy vọng.
- Seeing the children play lifted her heart. (Nhìn thấy lũ trẻ chơi đùa khiến lòng cô ấy vui sướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lifter (n): người cử tạ; thiết bị nâng.
- Lift-off (n): thời điểm tên lửa hoặc tàu vũ trụ cất cánh khỏi mặt đất.
- Air-lift (n/v): việc vận chuyển tiếp tế bằng đường hàng không, đặc biệt trong tình huống khẩn cấp.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thang máy): Elevator.
- Động từ (nâng lên): Raise, hoist, elevate.
- Động từ (bãi bỏ): Remove, revoke, cancel.
- Động từ (ăn cắp): Steal, pilfer, pinch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lift off: (về tên lửa, máy bay) cất cánh, rời khỏi mặt đất.
- The rocket is scheduled to lift off at noon. (Tên lửa dự kiến sẽ phóng lên vào buổi trưa.)
Lift up: nâng lên, nhấc lên (nhấn mạnh hơn).
- Lift up your head and smile! (Ngẩng đầu lên và mỉm cười đi!)
Thành ngữ liên quan
A weight off one's mind/shoulders: Cảm giác nhẹ nhõm, hết lo lắng (tương tự "lift a burden").
- Finishing the project was a great lift off my shoulders. (Hoàn thành dự án khiến tôi cảm thấy nhẹ cả người.)
Not get a lift out of something: Không cảm thấy vui hay thích thú với điều gì.
- I don't get much of a lift out of watching football. (Tôi chẳng thấy thích thú gì mấy khi xem bóng đá.)
danh từ
- sự nâng lên, sự nhấc lên; sự nâng cao, sự nhấc cao
- máy nhấc
- thang máy
- sự cho đi nhờ xe; (nghĩa bóng) sự nâng đỡ
- to give someone a liftcho ai đi nhờ xe; (nghĩa bóng) nâng đỡ ai
- chỗ gồ lên, chỗ nhô lên (ở sàn nhà)
- (hàng không) sức nâng (của không khí)
- trọng lượng nâng
- (hàng không), (như) air-lift
ngoại động từ
- giơ lên, nhấc lên, nâng lên; giương cao
- to lift [up] one's hand'sgiơ tay lên (để cầu khẩn...)
- đỡ lên, dựng lên, kéo dậy
- đào, bới
- to lift potatoesđào khoai tây
- (thông tục) ăn trộm (súc vật), ăn cắp (văn)
- to lift cattleăn trộm trâu bò
- to lift someone's pursemóc ví ai
- to lift many long passages from other authorsăn cắp nhiều đoạn văn dài của các tác giả khác
- nhổ (trại)
- chấm dứt (sự phong toả...); bâi bỏ (sự cấm đoán...)
nội động từ
- nhấc lên được, nâng lên được
- this window won't liftcái cửa sổ này không nhấc lên được
- tan đi, cuốn đi (mây, sương mù, bóng đêm...)
- mist liftssương mù tan đi
- cưỡi sóng (tàu)
- ship liftscon tàu cưỡi sóng
- gồ lên (sàn nhà)
- floor liftssàn nhà gồ lên
Idioms
- to lift a hand to do somethingmó tay làm việc gì
- to lift one's handđưa tay lên thề
- to lift one's hand against somebodygiơ tay đánh ai
- to lift up one's eyesngước nhìn, nhìn lên
- to lift up one's headngóc đầu dậy
- to lift up another's head(kinh thánh) trả lại tự do cho ai; trả lại danh dự cho ai
- to lift up one's horncó nhiều tham vọng
- to lift up one's voice(xem) voice
- to be lifted up with pridedương dương tự đắc