lower
/'louə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (so sánh hơn của 'low'):
- Thấp hơn, ở vị trí thấp hơn: Dùng để so sánh chiều cao, vị trí, hoặc cấp bậc.
- Thuộc về phần dưới: Chỉ phần nằm ở phía dưới của một vật.
- Bậc thấp hơn: Chỉ thứ hạng, trình độ, hoặc địa vị thấp hơn.
Động từ (ngoại động từ):
- Hạ xuống, kéo xuống: Hành động làm cho một vật di chuyển từ cao xuống thấp.
- Giảm bớt: Làm cho mức độ, cường độ, hoặc số lượng trở nên ít hơn.
- Làm giảm giá trị hoặc phẩm giá: Khiến cho giá trị, uy tín, hoặc địa vị của ai đó/cái gì đó bị suy giảm.
Động từ (nội động từ):
- Trở nên tối sầm, có vẻ đe dọa: Dùng để miêu tả bầu trời hoặc sắc mặt.
- Cau mày: Biểu hiện sự không hài lòng hoặc tức giận trên khuôn mặt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Please use the lower shelf for those books. (Hãy dùng ngăn dưới thấp hơn cho những cuốn sách đó.)
- He has a lower position in the company now. (Anh ấy hiện có vị trí thấp hơn trong công ty.)
Động từ (ngoại động từ):
- They will lower the flag at sunset. (Họ sẽ kéo cờ xuống vào lúc hoàng hôn.)
- The store decided to lower its prices. (Cửa hàng quyết định hạ giá.)
- He would never lower himself by accepting a bribe. (Anh ấy sẽ không bao giờ tự hạ mình bằng việc nhận hối lộ.)
Động từ (nội động từ):
- The sky began to lower, threatening a storm. (Bầu trời bắt đầu tối sầm, báo hiệu một cơn bão.)
- He lowered at me when I suggested the idea. (Anh ta cau mày nhìn tôi khi tôi đề xuất ý tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lower the bar": Hạ thấp tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng.
- We shouldn't lower the bar for quality. (Chúng ta không nên hạ thấp tiêu chuẩn về chất lượng.)
"to lower one's guard": Lơ là, mất cảnh giác.
- The team lowered its guard in the final minutes and lost the game. (Đội đã lơ là trong những phút cuối và thua trận.)
Biến thể và từ gần giống
Lowest (adj - so sánh nhất): Thấp nhất.
- This is the lowest price we can offer. (Đây là mức giá thấp nhất chúng tôi có thể đưa ra.)
Lowering (adj): Có vẻ u ám, đe dọa.
- We saw the lowering clouds and hurried home. (Chúng tôi thấy những đám mây u ám và vội vã về nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Inferior (kém hơn), secondary (thứ yếu).
- Động từ (hạ xuống): Reduce (giảm), decrease (làm giảm), drop (thả xuống).
- Động từ (cau mày): Glower (nhìn hầm hầm), scowl (cau có).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lower away: (Hàng hải) Hạ xuống (thuyền, xuồng).
- The captain ordered the crew to lower away the lifeboats. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn hạ xuồng cứu sinh xuống.)
Thành ngữ liên quan
- To lower the tone (of something): Làm mất đi vẻ trang trọng/lịch sự, làm giảm chất lượng môi trường xung quanh.
- That cheap decoration really lowers the tone of the restaurant. (Đồ trang trí rẻ tiền đó thực sự làm mất đi vẻ sang trọng của nhà hàng.)
tính từ, cấp so sánh của low
- thấp hơn, ở dưới, bậc thấp
- the lower lipmôi dưới
- the lower animalsđộng vật bậc thấp
- the lower schooltrường tiểu học
động từ
- hạ thấp, hạ xuống, kéo xuống
- to lower a flagkéo cờ xuống
- to lower one's voicehạ giọng
- giảm, hạ (giá cả)
- to lower priceshạ giá
- làm yếu đi, làm giảm đi
- poor diet lowers resistance to illinesschế độ ăn uống kém làm giảm sức đề kháng đối với bệnh tật
- làm xấu đi, làm thành hèn hạ, làm giảm giá trị
- to lower oneselftự mình làm mất phẩm giá, tự mình làm cho hèn hạ; tự hạ mình
nội động từ
- cau mày; có vẻ đe doạ
- tối sầm (trời, mây)