frown

/fraun/
Học thuật
Thân thiện
frown

She gave a slight frown when she saw the broken vase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự cau mày, nét cau mày: Biểu hiện trên khuôn mặt khi lông mày nhíu lại, thường thể hiện sự không hài lòng, suy tư, tức giận hoặc tập trung.
    • Vẻ nghiêm nghị; vẻ không tán thành: Một vẻ ngoài hoặc thái độ thể hiện sự phản đối hoặc không đồng ý.
  2. Nội động từ:

    • Cau mày, nhăn mặt: Hành động nhíu lông mày lại, thường tạo ra các nếp nhăn trên trán, để biểu lộ cảm xúc tiêu cực như tức giận, lo lắng, suy nghĩ hoặc không tán thành.
    • Không bằng lòng, không tán thành (với điều đó): Thể hiện thái độ phản đối hoặc không chấp nhận một điều đó.
  3. Ngoại động từ:

    • Cau mày (để thể hiện điều đó): Dùng biểu hiện cau mày để truyền đạt một thông điệp, như sự khiển trách hoặc bất chấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A deep frown appeared on his forehead when he heard the news. (Một nét cau mày sâu hiện lên trên trán anh ấy khi nghe tin.)
    • She looked at the messy room with a frown of disapproval. ( ấy nhìn căn phòng bừa bộn với vẻ mặt không tán thành.)
  • Nội động từ:

    • He frowned as he tried to solve the difficult math problem. (Anh ấy cau mày khi cố gắng giải bài toán khó.)
    • My parents frown upon staying out too late. (Bố mẹ tôi không tán thành việc đi chơi về quá khuya.)
  • Ngoại động từ:

    • The teacher frowned the noisy student into silence. (Giáo viên cau mày nhìn khiến học sinh ồn ào phải im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to frown on/upon something/somebody": không tán thành, phản đối điều /ai đó.

    • Many old traditions frown upon that kind of behavior. (Nhiều truyền thống không tán thành loại hành vi đó.)
  • "to frown at something/somebody": cau mày về điều /ai đó (thể hiện sự không hài lòng trực tiếp).

    • She frowned at the suggestion of leaving early. ( ấy cau mày với đề nghị rời đi sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Frowningly (trạng từ): một cách cau có, với vẻ mặt cau mày.
    • He looked frowningly at the document. (Anh ấy nhìn tài liệu với vẻ mặt cau có.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Scowl (vẻ mặt cau có, giận dữ), Glower (cái nhìn hầm hầm).
  • Động từ: Glare (nhìn trừng trừng, giận dữ), Scowl (cau mày, nhăn mặt tỏ vẻ giận dữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Frown down: (cổ, ít dùng) dùng ánh mắt/cái nhìn nghiêm khắc để khiến ai đó phải im lặng hoặc ngừng một hành động.
    • The judge frowned down the protestor in the courtroom. (Vị thẩm phán dùng ánh mắt nghiêm khắc khiến người biểu tình trong phòng xử án phải im.)
Thành ngữ liên quan
  • Fortune's frown: (văn chương) những điều không may, sự khắc nghiệt của số phận.
    • He remained optimistic despite fortune's frown. (Anh ấy vẫn lạc quan bất chấp những điều không may của số phận.)
frown

She gave a slight frown when she saw the broken vase.

danh từ
  1. sự cau mày, nét cau mày
  2. vẻ nghiêm nghị; vẻ lự
  3. vẻ khó chịu; vẻ không tán thành
  4. sự khắc nghiệt
    • the frowns of fortune
      những sự khắc nghiệt của số mệnh
nội động từ
  1. cau mày, nhăn mặt
    • to frown at somebody
      cau mày với ai, nhăn mặt với ai
  2. không bằng lòng, không đồng ý, không tán thành
    • to frown at (on, upon) something
      không bằng lòng việc
  3. có vẻ buồn thảm (sự vật)
ngoại động từ
  1. cau mày
    • to frown defiance
      cau mày tỏ vẻ bất chấp
    • to frown somebody [down] into silence
      cau mày nhìn ai bắt phải im

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "frown"