elevate

/'eliveit/
Học thuật
Thân thiện
elevate

The teacher asks the students to elevate their hands if they know the answer.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nâng lên, đưa lên: Hành động làm cho một vật thể hoặc một phần cơ thể di chuyển lên cao hơn vị trí ban đầu.
    • Nâng cao: Hành động cải thiện, làm cho một cái đó (như địa vị, tiêu chuẩn, nhận thức) trở nên tốt hơn hoặc quan trọng hơn.
    • Làm phấn chấn, làm hân hoan: Hành động nâng cao tinh thần, cảm xúc hoặc tâm trạng của ai đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The platform was elevated so everyone could see. (Bục được nâng lên để mọi người đều có thể nhìn thấy.)
    • She elevated her voice to be heard over the noise. ( ấy cất cao giọng nói để vượt qua tiếng ồn.)
    • The new program aims to elevate the quality of education. (Chương trình mới nhằm nâng cao chất lượng giáo dục.)
    • His inspiring speech elevated the spirits of the entire team. (Bài phát biểu truyền cảm hứng của anh ấy đã làm phấn chấn tinh thần của toàn đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to elevate someone/something to something": Nâng ai/cái lên một vị trí, cấp bậc hoặc tầm quan trọng mới.
    • He was elevated to the position of manager. (Anh ấy được thăng chức lên vị trí quản lý.)
    • The artist elevated everyday objects to works of art. (Nghệ sĩ đã nâng những vật dụng hàng ngày thành tác phẩm nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Elevation (danh từ): Sự nâng lên; độ cao; sự thăng chức.
    • The elevation of the mountain is 3,000 meters. (Độ cao của ngọn núi 3.000 mét.)
  • Elevated (tính từ): Ở vị trí cao; tính chất trang trọng, cao quý.
    • She has an elevated status in the company. ( ấy địa vị cao trong công ty.)
    • He spoke in an elevated tone. (Anh ấy nói với giọng điệu trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Raise: Nâng lên, tăng lên.
  • Lift: Nhấc lên, nâng lên.
  • Promote: Thăng chức, thăng tiến.
  • Uplift: Nâng cao tinh thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "elevate" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Nghĩa của thường được thể hiện trực tiếp hoặc thông qua cấu trúc "elevate to".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "elevate".)

elevate

The teacher asks the students to elevate their hands if they know the answer.

ngoại động từ
  1. nâng lên, đưa lên, giương (súng...); ngẩng lên; ngước (mắt); cất cao (giọng nói)
  2. nâng cao (phẩm giá)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm phấn khởi, làm phấn chấn; làm hân hoan, làm hoan hỉ

Từ có nhắc đến "elevate"