demote

/di'mout/
Học thuật
Thân thiện
demote

He was demoted from manager to assistant manager.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giáng chức, giáng cấp: Hành động hạ thấp cấp bậc, chức vụ hoặc vị trí công việc của một người xuống một vị trí thấp hơn, thường do hiệu suất kém, vi phạm quy tắc hoặc tái cấu tổ chức.
    • Cho xuống lớp (trong giáo dục): Hành động chuyển một học sinh xuống một lớp học thấp hơn, thường không đạt yêu cầu học tập.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The manager was demoted for violating company policy. (Người quản lý đã bị giáng chức vi phạm chính sách công ty.)
    • After the merger, several directors were demoted to lower positions. (Sau khi sáp nhập, một số giám đốc đã bị giáng cấp xuống các vị trí thấp hơn.)
    • The student struggled so much that he was demoted to a lower class. (Học sinh đó học quá kém nên đã bị cho xuống lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demote someone from X to Y": giáng chức ai đó từ vị trí X xuống vị trí Y.
    • He was demoted from team leader to a regular staff member. (Anh ta bị giáng chức từ trưởng nhóm xuống thành nhân viên bình thường.)
  • "to get/be demoted": bị giáng chức (dạng bị động).
    • Fearing she might get demoted, she worked even harder. (Lo sợ mình có thể bị giáng chức, ấy làm việc chăm chỉ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Demotion (danh từ): sự giáng chức, sự giáng cấp.
    • His demotion came as a shock to everyone. (Sự giáng chức của anh ấy khiến mọi người sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Downgrade: hạ cấp, hạ bậc (có thể dùng cho cả người vật).
  • Relegate: giáng chức, chuyển xuống vị trí ít quan trọng hơn (thường mang sắc thái chuyển sang vị trí không quan trọng, bị lãng quên).
Từ trái nghĩa
  • Promote: thăng chức, thăng cấp.
  • Upgrade: nâng cấp, thăng hạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "demote")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "demote")

demote

He was demoted from manager to assistant manager.

ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. giáng cấp, giáng chức, hạ tầng công tác
  2. cho xuống lớp

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "demote"