upgrade
/' p'greid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- Nâng cấp, cải tiến: Hành động làm cho một thứ gì đó (như phần mềm, phần cứng, dịch vụ, tiêu chuẩn) trở nên tốt hơn, hiện đại hơn hoặc có cấp bậc cao hơn bằng cách thay thế, bổ sung các thành phần hoặc áp dụng các cải tiến mới.
- Thăng chức, thăng cấp: Hành động nâng ai đó lên một vị trí, chức vụ hoặc cấp bậc cao hơn trong công việc.
- Nâng hạng (dịch vụ): Chuyển đổi sang một hạng dịch vụ tốt hơn, đắt tiền hơn (thường trong lữ hành, khách sạn).
Danh từ:
- Sự nâng cấp, bản nâng cấp: Hành động nâng cấp hoặc bản thân phiên bản, thành phần mới được dùng để nâng cấp.
- Đường dốc lên: Một đoạn đường hoặc bề mặt dốc lên.
- Việc được nâng hạng: Việc được chuyển lên một hạng dịch vụ cao cấp hơn.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- We need to upgrade the operating system to improve security. (Chúng tôi cần nâng cấp hệ điều hành để cải thiện bảo mật.)
- She was upgraded to Senior Manager after her successful project. (Cô ấy đã được thăng chức lên Quản lý Cấp cao sau dự án thành công của mình.)
- The airline upgraded my ticket to business class for free. (Hãng hàng không đã nâng hạng vé của tôi lên hạng thương gia miễn phí.)
Danh từ:
- The latest software upgrade includes many new features. (Bản nâng cấp phần mềm mới nhất bao gồm nhiều tính năng mới.)
- The car struggled to climb the steep upgrade. (Chiếc xe vất vả để leo lên đoạn dốc cao.)
- I received a complimentary upgrade to a suite at the hotel. (Tôi nhận được việc nâng hạng miễn phí lên một căn suite ở khách sạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be eligible for an upgrade": Đủ điều kiện để được nâng cấp/nâng hạng.
- Customers with a loyalty card are eligible for a free upgrade. (Khách hàng có thẻ thành viên đủ điều kiện để được nâng cấp miễn phí.)
"A hardware/software upgrade": Nâng cấp phần cứng/phần mềm.
- The slow performance indicates it's time for a hardware upgrade. (Hiệu suất chậm cho thấy đã đến lúc cần nâng cấp phần cứng.)
Biến thể và từ gần giống
Upgradable (adj): Có thể nâng cấp được.
- This laptop model is easily upgradable. (Mẫu máy tính xách tay này có thể dễ dàng nâng cấp.)
Upgrading (danh động từ): Việc nâng cấp.
- The upgrading of the network infrastructure took two weeks. (Việc nâng cấp cơ sở hạ tầng mạng mất hai tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Improve (v): Cải thiện, làm cho tốt hơn.
- Enhance (v): Tăng cường, nâng cao (chất lượng, giá trị).
- Promote (v): Thăng chức, thăng tiến (nghĩa liên quan đến công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Upgrade to: Nâng cấp lên (một phiên bản/loại cụ thể).
- Many users are choosing to upgrade to the latest smartphone model. (Nhiều người dùng đang chọn nâng cấp lên mẫu điện thoại thông minh mới nhất.)
Thành ngữ liên quan
- To be on the upgrade: Đang được cải thiện, đang đi lên.
- The company's reputation is definitely on the upgrade. (Danh tiếng của công ty chắc chắn đang được cải thiện.)
ngoại động từ
- đưa lên cấp bậc cao hn, nâng cấp