elevated

/'eliveitid/
Học thuật
Thân thiện
elevated

The train runs along the elevated track above the city street.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • vị trí cao, được nâng lên: Chỉ một vật thể hoặc vị trí nào đótrên cao so với mặt đất hoặc mặt bằng xung quanh.
    • Cao cả, cao thượng, cao nhã: Chỉ những phẩm chất, ý tưởng, phong cách giá trị tinh thần, đạo đức hoặc trí tuệ cao.
    • Phấn khởi, hân hoan: (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) Chỉ trạng thái tinh thần vui vẻ, phấn chấn.
    • Ngà ngà say, chếnh choáng: (Thông tục) Chỉ trạng thái say nhẹ do rượu bia.
  2. Danh từ:

    • Đường sắt trên cao: (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, thông tục) Chỉ hệ thống đường sắt chạy trên đường ray được xây dựng trên nền cao so với mặt đất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The city built an elevated walkway for pedestrians. (Thành phố xây một lối đi bộ trên cao cho người đi bộ.)
    • Her speech was filled with elevated thoughts about peace. (Bài phát biểu của ấy chứa đầy những tư tưởng cao cả về hòa bình.)
    • He felt elevated after receiving the good news. (Anh ấy cảm thấy phấn khởi sau khi nhận được tin tốt.)
    • After two glasses of wine, he was slightly elevated. (Sau hai ly rượu, anh ta đã hơi ngà ngà say.)
  • Danh từ:

    • We took the elevated to get across town quickly. (Chúng tôi đi tàu đường sắt trên cao để băng qua thành phố một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Elevated language/style": Ngôn ngữ/văn phong cao nhã, trang trọng.

    • The poet is known for his elevated style. (Nhà thơ được biết đến với văn phong cao nhã của mình.)
  • "Elevated status/position": Địa vị/ vị trí cao.

    • She holds an elevated position in the company. ( ấy giữ một vị trí cao trong công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Elevate (động từ): Nâng lên, đề cao.

    • The new job will elevate her status. (Công việc mới sẽ nâng cao địa vị của ấy.)
  • Elevation (danh từ): Độ cao; sự nâng lên; sự đề cao.

    • The elevation of the mountain is 3000 meters. (Độ cao của ngọn núi 3000 mét.)
  • Elevator (danh từ): Thang máy.

    • Take the elevator to the 10th floor. (Hãy đi thang máy lên tầng 10.)
Từ đồng nghĩa
  • Raised: được nâng lên, được dựng lên.
  • Lofty: cao, cao cả, cao thượng.
  • Exalted: cao quý, tôn kính.
  • Grand: lớn lao, tráng lệ.
Từ trái nghĩa
  • Low: thấp.
  • Base: thấp hèn, đê tiện.
  • Depressed: chán nản, suy sụp.
elevated

The train runs along the elevated track above the city street.

tính từ
  1. cao; cao cả, cao thượng, cao nhã
    • an elevated position
      địa vị cao
    • an elevated aim
      mục đích cao cả
    • an elevated style
      văn cao nhã
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phấn khởi, phấn chấn; hân hoan, hoan hỉ
  3. (thông tục) ngà ngà say, chếnh choáng hơi men
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đường sắt (nền) cao

Từ tương tự

Từ chứa "elevated"

Từ có nhắc đến "elevated"