raised

/reizd/
Học thuật
Thân thiện
raised

The baker placed the raised loaf on the cooling rack.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nổi lên, được nâng lên: Chỉ một vật hoặc bề mặt phần nào đó cao hơn so với bề mặt xung quanh hoặc vị trí bình thường.
    • Được đắp nổi, hoa văn nổi: Chỉ một thiết kế, hoa văn, hoặc hình mẫu được tạo ra để nhô lên khỏi bề mặt chính.
    • Tăng lên (về mức độ, số lượng): Chỉ một cái đó đã được gia tăng so với mức bình thường hoặc mức trước đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The map has raised dots to help blind people read. (Bản đồ các chấm nổi để giúp người khiếm thị đọc.)
    • She looked at him with raised eyebrows in surprise. ( ấy nhìn anh ta với đôi lông mày nhướng lên ngạc nhiên.)
    • The baker made bread with a raised, golden crust. (Người thợ làm bánh đã làm ra ổ bánh mì với một lớp vỏ nở vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "raised platform": bục, nền, sân khấu được nâng cao.

    • The speaker stood on a raised platform so everyone could see. (Diễn giả đứng trên một bục cao để mọi người có thể nhìn thấy.)
  • "raised awareness": nhận thức được nâng cao, ý thức được tăng cường.

    • The campaign succeeded in raised awareness about environmental issues. (Chiến dịch đã thành công trong việc nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Raise (động từ): nâng lên, nuôi dưỡng, tăng lên.

    • Raise your hand if you know the answer. (Hãy giơ tay nếu bạn biết câu trả lời.)
    • They work hard to raise their children. (Họ làm việc chăm chỉ để nuôi dạy con cái.)
  • Elevated (tính từ): cao, được nâng cao (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).

    • The house is on elevated ground. (Ngôi nhà nằm trên một khu đất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Elevated: được nâng lên, cao.
  • Embossed: chạm nổi, đúc nổi (thường dùng cho hoa văn).
  • Increased: được tăng lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: 'Raised' tính từ, không phải động từ, nên không phrasal verbs trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc 'raise'). - Raise up: nâng lên, đỡ dậy. - He raised up the fallen child. (Anh ấy đỡ đứa trẻ bị ngã dậy.)

  • Raise against: nổi dậy chống lại.
    • The people raised against the unjust ruler. (Người dân nổi dậy chống lại kẻ cai trị bất công.)
Thành ngữ liên quan
  • Raise the bar: đặt ra tiêu chuẩn cao hơn.

    • Her excellent performance raised the bar for all competitors. (Màn trình diễn xuất sắc của ấy đã nâng cao tiêu chuẩn cho tất cả các thí sinh.)
  • Raise eyebrows: gây ngạc nhiên, khiến người khác nghi ngờ hoặc bất ngờ.

    • His extravagant spending raised a few eyebrows. (Việc tiêu xài hoang phí của anh ta khiến nhiều người ngạc nhiên.)
raised

The baker placed the raised loaf on the cooling rack.

tính từ
  1. nổi, đắp nổi
  2. nở bằng men (bột...)