lowered

Học thuật
Thân thiện
lowered

She lowered her eyes to the floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vị trí thấp hơn bình thường: Mô tả một vật hoặc một bộ phận đã được di chuyển xuống vị trí thấp hơn so với vị trí ban đầu, thông thường hoặc mong đợi.
    • Được hạ xuống, được hạ thấp: Chỉ trạng thái kết quả của một hành động chủ ý làm cho thấp hơn.
dụ sử dụng
  • (Phi công đã bay ở độ cao thấp hơn để tránh cơn bão.)
  • ( ấy nói với giọng được hạ thấp để không đánh thức em bé.)
  • (Lá cờ đã được hạ xuống khi mặt trời lặn.)
  • (Anh ta đứng trước thẩm phán với đôi mắt cúi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a lowered state": trong tình trạng bị hạ thấp, suy giảm (thường dùng cho tinh thần, địa vị).
    • After the defeat, the team's morale was in a lowered state. (Sau thất bại, tinh thần của độitrong trạng thái sa sút.)
  • "a lowered expectation": một kỳ vọng đã được điều chỉnh thấp hơn.
    • Due to the economic crisis, investors have lowered expectations. (Do khủng hoảng kinh tế, các nhà đầu đã những kỳ vọng thấp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lower (động từ): hạ xuống, làm giảm.
    • Please lower the volume. (Làm ơn hạ âm lượng xuống.)
  • Lower (tính từ so sánh hơn của "low"): thấp hơn.
    • Prices are lower this month. (Giá cả thấp hơn trong tháng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Reduced: được giảm bớt.
  • Diminished: bị thu nhỏ, bị giảm sút.
  • Downcast: cúi xuống (thường dùng cho mắt, ánh nhìn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "lowered" tính từ, không phải động từ, nên không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "lower"). - Lower oneself: tự hạ mình, làm điều đó khiến bản thân mất thể diện. - He would never lower himself to cheat. (Anh ấy sẽ không bao giờ tự hạ mình để gian lận.) - Lower away: (hàng hải) hạ xuống từ từ (thuyền, xuồng). - The crew was ordered to lower away the lifeboats. (Thủy thủ đoàn được lệnh hạ xuồng cứu sinh xuống.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "lowered").

lowered

She lowered her eyes to the floor.

Adjective
  1. thấp hơn vị trí bình thường, được hạ thấp

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "lowered"