down
/daun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Xuống, ở dưới: Chỉ hướng chuyển động từ trên xuống dưới hoặc vị trí ở dưới thấp.
- Giảm, hạ, xuống: Chỉ mức độ, số lượng, cường độ giảm bớt.
- Xuôi theo, dọc theo: Chỉ hướng di chuyển dọc theo một con đường, dòng chảy.
- Cho đến tận: Chỉ một khoảng thời gian kéo dài đến một điểm nào đó.
- Ngay lập tức (trả tiền mặt): Chỉ việc thanh toán trực tiếp bằng tiền mặt.
Giới từ:
- Xuống, xuôi, dọc theo: Chỉ sự di chuyển từ điểm này xuống điểm khác dọc theo một đường, một hướng.
- Ở phía dưới, cuối: Chỉ vị trí ở phần thấp hơn hoặc xa hơn dọc theo một con đường, dòng sông.
Tính từ:
- Hướng xuống: Mô tả cái gì đó đi hoặc nhìn xuống.
- Chán nản, thất vọng: Mô tả tâm trạng buồn bã, nản lòng.
- Ngừng hoạt động, tắt: Mô tả trạng thái không hoạt động (máy móc, hệ thống).
- Đã bị đánh bại, thua kém: Trong thể thao, chỉ việc kém điểm hoặc bị loại.
Động từ:
- Đặt xuống, hạ xuống: Hành động đưa một vật từ cao xuống thấp.
- Đánh gục, hạ gục: Hành động làm cho ai đó hoặc thứ gì đó ngã xuống, thất bại.
- Uống cạn, nốc cạn: Hành động uống (thường là rượu) một hơi hoặc rất nhanh.
Danh từ:
- Sự sa sút, thăng trầm: Chỉ những giai đoạn thịnh suối, lên xuống trong cuộc sống.
- Lông tơ: Chỉ lớp lông mềm mại của chim hoặc trên một số loại quả, da.
- Đồi cỏ, cao nguyên: Chỉ vùng đất đồi thoai thoải, thường có cỏ (đặc biệt ở Anh).
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- She walked down the stairs. (Cô ấy đi xuống cầu thang.)
- Please sit down. (Xin mời ngồi xuống.)
- Turn the volume down. (Vặn nhỏ âm lượng xuống.)
- The sun went down. (Mặt trời đã lặn.)
- He paid down $100 for the bike. (Anh ấy trả trước 100 đô la tiền mặt cho chiếc xe đạp.)
Giới từ:
- They sailed down the river. (Họ đi thuyền xuôi dòng sông.)
- He lives down the street. (Anh ấy sống ở cuối phố.)
Tính từ:
- I'm feeling a bit down today. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi chán nản.)
- The computer system is down. (Hệ thống máy tính đang bị sập.)
- Our team is three points down. (Đội của chúng tôi đang thua ba điểm.)
Động từ:
- He downed his opponent with one punch. (Anh ta hạ gục đối thủ chỉ bằng một cú đấm.)
- She downed the glass of water. (Cô ấy uống cạn ly nước.)
Danh từ:
- Life has its ups and downs. (Cuộc sống có lúc thăng lúc trầm.)
- The pillow is filled with down. (Chiếc gối được nhồi bằng lông vũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be down on someone": có ác cảm, ghét hoặc chỉ trích ai đó.
- Why is the boss always down on me? (Tại sao sếp lúc nào cũng chỉ trích tôi thế?)
"to be down to something": chỉ còn lại (một số lượng rất ít), hoặc là do nguyên nhân.
- We're down to our last dollar. (Chúng tôi chỉ còn lại đồng đô la cuối cùng.)
- Our success is down to hard work. (Thành công của chúng ta là nhờ làm việc chăm chỉ.)
"down to the ground": hoàn toàn, tuyệt đối (thường dùng với "suit" - hợp).
- This new job suits him down to the ground. (Công việc mới này hoàn toàn hợp với anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Downward (phó từ/tính từ): hướng xuống dưới.
- The plane started its downward descent. (Máy bay bắt đầu lao xuống.)
Downcast (tính từ): ủ rũ, thất vọng (về mặt thần thái).
- She looked downcast after hearing the news. (Cô ấy trông ủ rũ sau khi nghe tin.)
Downtown (danh từ/tính từ/phó từ): khu trung tâm thành phố, khu thương mại.
- Let's go downtown for dinner. (Chúng ta hãy xuống phố ăn tối đi.)
Từ đồng nghĩa
- Phó từ (xuống): downward, downstairs, below.
- Tính từ (buồn): sad, depressed, gloomy, low.
- Động từ (hạ gục): defeat, knock down, floor.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Break down:
- Hỏng, chết máy.
- My car broke down on the highway. (Xe tôi bị hỏng trên đường cao tốc.)
- Sụp đổ về mặt tinh thần, khóc nức nở.
- She broke down when she heard the sad news. (Cô ấy đã khóc nức nở khi nghe tin buồn.)
- Phân tích, chia nhỏ.
- Can you break down the costs for me? (Anh có thể phân tích chi phí cho tôi được không?)
Calm down: bình tĩnh lại, trấn tĩnh.
- Calm down and tell me what happened. (Bình tĩnh lại và nói cho tôi chuyện gì đã xảy ra.)
Turn down:
- Từ chối.
- He turned down the job offer. (Anh ấy đã từ chối lời mời làm việc.)
- Vặn nhỏ (âm lượng, nhiệt độ).
- Could you turn the music down a bit? (Bạn có thể vặn nhỏ nhạc một chút được không?)
Write down: ghi chép lại.
- Please write down your name and address. (Vui lòng ghi lại tên và địa chỉ của bạn.)
Thành ngữ liên quan
Down in the dumps: rất chán nản, buồn bã.
- He's been down in the dumps since he lost his job. (Anh ấy đã rất buồn bã kể từ khi mất việc.)
Down to earth: thực tế, không màu mè.
- She's a very famous singer but very down to earth. (Cô ấy là một ca sĩ rất nổi tiếng nhưng rất thực tế.)
Down the drain: đổ sông đổ bể, mất trắng.
- All our hard work went down the drain. (Tất cả công sức của chúng tôi đã đổ sông đổ bể.)
Down and out:
- (Thể thao) Bị đo ván, không thể tiếp tục thi đấu.
- Cùng đường, không còn tiền bạc và hy vọng.
- After the business failed, he was completely down and out. (Sau khi việc kinh doanh thất bại, anh ta hoàn toàn cùng đường.)
phó từ
- xuống
- to go downđi xuống
- to fall downngã xuống
- to throw downném xuống
- to look downnhìn xuống
- food goes downthức ăn trôi xuống
- xuống, bỏ xuống, lặn xuống, ngã xuống, nằm xuống; ở dưới
- to be not down yetchưa dậy, chưa ở buồng ngủ xuống
- the sun is downmặt trời đã lặn
- the blinds are downrèm cửa đã buông xuống
- the ship is downtàu chìm nghỉm
- to be down with malariabị ốm liệt vì sốt rét
- xuống cho đến, cho đến tận, xuôi theo
- to sail down with the windcăng buồm xuôi theo chiều gió
- from the XVIIIth century down to the present timetừ thế kỷ 18 cho đến tận ngày nay
- hạ bớt, giảm bớt, dần
- to cut down priceshạ giá
- to cool downnguôi đi; bình tĩnh lại
- rice is downgiá gạo hạ, gạo hơn
- ở phía dưới, ở vùng dưới, xuôi về (ngụ ý xa nơi trung tâm, xa thành phố lớn; ở nơi trung tâm về...)
- to go down to the countryvề miền quê
- to live somewhere down in Bacthaiở đâu đây trên Bắc thái
- to go down to Brightonvề Brai-tơn (ở Luân-đôn về)
- gục xuống, kiệt sức, ở thế cùng, cùng đường; im đi (ngụ ý trấn áp, bắt im, làm kiệt sức, dồn vào thế cùng...)
- to hunt down a deersăn đuổi một con hươu đến cùng đường
- to run down a horsebắt ngựa chạy kiệt sức
- the clock has run downđồng hồ chết vì không lên dây cót
- to hiss downla ó (huýt sáo) bắt (một diễn giả...) im
- to put down a rebellionđàn áp một cuộc nổi loạn
- ngay mặt tiền (trả tiền)
- to pay downtrả tiền mặt
- money (cash) downtiền mặt
- ghi chép (trên giấy...)
- to have something down on one's notebookghi chép cái gì vào sổ tay
- xông vào, lăn xả vào, đánh đập
- to be down upon somebodylăn xả vào đánh ai
Idioms
- to be down at heelsvẹt gót (giày)
- to be down
- to be down in (at) healthsức khoẻ giảm sút
- to be down in the mouthỉu xìu, chán nản, thất vọng
- to be down on one's luck(xem) luck
- down to the groundhoàn toàn
- down with!đả đảo!
- down and out(thể dục,thể thao) gục không dậy được nữa, bị đo ván (quyền Anh)
- down on the nailngay lập tức
- up and down(xem) up
giới từ
- xuống, xuôi, xuôi dọc theo
- down the hillxuống đồi
- to go down townxuống phố
- down the riverxuôi dòng sông
- down the windxuôi gió
- to go down the roadđi xuôi dọc theo con đường
- ở phía thấp, ở dưới
- to live somewhere down the streetở đâu đó dưới phố
Idioms
- to let go down the wind(nghĩa bóng) vứt bỏ, bỏ đi
tính từ
- xuống, xuôi
- down leapcái nhảy xuống
- down lookcái nhìn xuống
- down grade(ngành đường sắt) dốc xuống; (nghĩa bóng) sự sút kém, sự tồi tệ
- down train(ngành đường sắt) chuyến xe xuôi (từ Luân-đôn hoặc một thủ đô, một thành phố lớn đến)
- chán nản, nản lòng, thất vọng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao) kém điểm (đối phương)
- he is one downanh ta kém một điểm
ngoại động từ
- đặt xuống, hạ xuống, bỏ xuống
- đánh gục, đánh ngã (ai); hạ, bắn rơi (máy bay)
Idioms
- to down a glass of winenốc một cốc rượu
- to down toolsbãi công
danh từ
- ((thường) số nhiều) cảnh sa sút, vận xuống dốc
- ups and downssự lên xuống, sự thăng trầm (của cuộc đời)
- (thông tục) sự ghét (chỉ muốn nện cho một trận)
- to have a down on somebodyghét ai chỉ muốn nện cho một trận
danh từ
- lông tơ chim (để nhồi gối...)
- lông tơ (ở trái cây, ở má...)
danh từ
- vùng cao nguyên, vùng đồi
- (số nhiều) vùng đồi trọc (có nhiều bãi cỏ chăn nuôi ở miền nam nước Anh)
- cồn cát, đụn cát