downfield

Học thuật
Thân thiện
downfield

The quarterback throws a long pass to a downfield receiver.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hướng về hoặcphía khu vực phòng thủ phía cuối sân bóng: Dùng để mô tả vị trí hoặc hướng di chuyển về phía cuối sân của đội đang phòng thủ trong các môn thể thao như bóng bầu dục Mỹ hoặc bóng đá.
  2. Trạng từ:

    • Hướng về hoặcphía khu vực phòng thủ phía cuối sân bóng: Dùng để mô tả hướng di chuyển hoặc vị trí của hành động xảy ra về phía cuối sân của đội đang phòng thủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The quarterback is looking for a downfield receiver. (Đội trưởng đang tìm kiếm một người nhận bóngphía trước.)
    • A downfield pass can change the game quickly. (Một đường chuyền về phía trước có thể thay đổi cục diện trận đấu một cách nhanh chóng.)
  • Trạng từ:

    • The running back broke through the line and sprinted downfield. (Tiền vệ chạy cánh phá vỡ hàng phòng ngự lao về phía trước.)
    • He kicked the ball deep downfield. (Anh ấy sút bóng xa về phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To move downfield": Di chuyển về phía trước, tiến lên phía khung thành đối phương.
    • The team struggled to move downfield against a strong defense. (Đội gặp khó khăn trong việc tiến lên trước một hàng phòng ngự mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Downfield block (n): Pha cản người để mở đường cho đồng đội tiến về phía trước.
  • Downfield coverage (n): Sự kèm người của hàng phòng ngựkhu vực phía trước.
Từ đồng nghĩa
  • Advancing (adj/adv): Tiến lên, tiến về phía trước (trong ngữ cảnh thể thao).
  • Forward (adj/adv): Về phía trước.
Từ trái nghĩa
  • Upfield (adj/adv): Hướng về hoặcphía khu vực tấn công phía cuối sân bóng (ngược chiều với downfield trong góc nhìn của đội đang tấn công).
downfield

The quarterback throws a long pass to a downfield receiver.

Adjective
  1. hướng về hoặcphía khu vực phòng thủ phía cuối sân bóng
Adverb
  1. hướng về hoặcphía khu vực phòng thủ phía cuối sân bóng

Từ tương tự