fallen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã ngã xuống, đã hi sinh (trong chiến tranh): Dùng để miêu tả những người lính đã bị giết trong trận chiến.
- Đã sa ngã, mất đi sự trong trắng (theo quan niệm đạo đức cũ): Thường dùng để chỉ một người phụ nữ bị coi là đã mất đi sự trinh tiết hoặc danh giá.
- Đã đổ, đã sụp đổ: Dùng để miêu tả một công trình kiến trúc không còn đứng vững.
- Đã rơi/rụng xuống: Chỉ trạng thái của một vật đã rơi xuống mặt đất do trọng lực.
Ví dụ sử dụng
- (Buổi lễ được tổ chức để tưởng nhớ những người đã ngã xuống.)
- (Trong cuốn tiểu thuyết cũ, cô ấy bị xa lánh như một người phụ nữ đã sa ngã.)
- (Họ lục tìm trong đống đổ nát của bức tường đã đổ.)
- (Con đường phủ đầy những cành cây đã gãy rụng sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the fallen" (danh từ số nhiều): Chỉ tập thể những người lính đã hi sinh.
- We must never forget the sacrifices of the fallen. (Chúng ta không bao giờ được quên sự hy sinh của những người đã ngã xuống.)
- "fallen from grace": Đã đánh mất sự kính trọng, địa vị hoặc ân sủng.
- The politician was a hero who had fallen from grace. (Vị chính khách ấy đã từng là một anh hùng nhưng giờ đã sa sút.)
Biến thể và từ gần giống
- Fall (v): ngã, rơi, rụng, sụp đổ.
- Leaves fall in autumn. (Lá rụng vào mùa thu.)
- Falling (adj): đang rơi, đang giảm.
- Watch out for falling rocks! (Cẩn thận đá đang rơi!)
Từ đồng nghĩa
- Dead (adj): đã chết (nghĩa rộng, không chỉ trong chiến tranh).
- Collapsed (adj): đã sụp đổ, đổ sập (về công trình).
- Shed (adj): đã rụng (thường dùng cho lông, lá).
Thành ngữ liên quan
- A fallen angel: (nghĩa đen) thiên thần sa ngã; (nghĩa bóng) một người từng có địa vị, danh tiếng tốt nhưng giờ đã hỏng.
- The bankrupt tycoon was seen as a fallen angel of the business world. (Nhà tư bản phá sản ấy bị xem như một thiên thần sa ngã của giới kinh doanh.)
Adjective
- đã bị thiệt mạng trong chiến trận, đã ngã xuống
- to honor fallen soldiersđể tôn vinh những liệt sĩ đã hi sinh
- bị mất trinh, mất đi sự trinh tiết
- a fallen womanmột người phụ nữ đã bị mất trinh tiết
- đã đổ, đã đổ xuống, đổ sập
- a fallen buildingmột tòa nhà đã đổ sập
- đã rơi, rớt xuống do sức hút của trọng lực
- fallen leavesnhững chiếc lá đã rụng xuống