dead
/ded/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chết, không còn sự sống: Dùng để chỉ người, động vật hoặc thực vật đã ngừng sống.
- Ngừng hoạt động, không còn dùng được: Chỉ máy móc, thiết bị, hoặc thứ gì đó đã hết năng lượng hoặc không còn chức năng.
- Tê liệt, mất cảm giác: Chỉ một bộ phận cơ thể bị tê cứng, không còn cảm giác.
- Hoàn toàn, tuyệt đối: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn của một trạng thái.
- Không phản ứng, dửng dưng: Chỉ thái độ không quan tâm, không bị ảnh hưởng bởi điều gì.
Danh từ:
- (The dead): Những người đã chết.
- Thời điểm yên tĩnh nhất, sâu nhất: Khoảng thời gian giữa của một giai đoạn, đặc biệt là ban đêm hoặc mùa đông.
Phó từ:
- Hoàn toàn, tuyệt đối: Dùng để nhấn mạnh mức độ.
- Đúng vào, thẳng vào: Chỉ vị trí hoặc thời điểm chính xác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The doctor confirmed the patient was dead. (Bác sĩ xác nhận bệnh nhân đã chết.)
- My phone battery is dead. (Pin điện thoại của tôi hết rồi.)
- After sitting for hours, my leg felt dead. (Sau nhiều giờ ngồi, chân tôi cảm thấy tê cứng.)
- There was a dead silence after his announcement. (Một sự im lặng tuyệt đối bao trùm sau thông báo của anh ấy.)
- He is dead to all criticism. (Anh ta dửng dưng với mọi lời chỉ trích.)
Danh từ:
- We should respect the dead. (Chúng ta nên tôn trọng người đã khuất.)
- He woke up in the dead of night. (Anh ấy thức dậy vào lúc nửa đêm thanh vắng.)
Phó từ:
- She was dead tired after the marathon. (Cô ấy hoàn toàn kiệt sức sau cuộc chạy marathon.)
- The arrow hit dead centre. (Mũi tên trúng đúng ngay vào trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be dead against something/somebody": Kiên quyết phản đối điều gì/ai đó.
- She is dead against the new policy. (Cô ấy kiên quyết phản đối chính sách mới.)
"dead on time/arrival": Đúng giờ một cách chính xác.
- The train arrived dead on time. (Con tàu đến đúng giờ một cách chính xác.)
"dead to the world": Ngủ say không biết gì.
- After the long trip, he was dead to the world. (Sau chuyến đi dài, anh ấy ngủ say như chết.)
Biến thể và từ gần giống
Deadly (adj): Gây chết người, chí mạng.
- a deadly weapon (một vũ khí chí mạng)
Deaden (v): Làm giảm, làm tê liệt (cảm giác, âm thanh).
- to deaden the pain (làm giảm cơn đau)
Deadline (n): Hạn chót. (LƯU Ý: Đây là một từ ghép, được liệt kê riêng ở đây).
- the project deadline (hạn chót của dự án)
Từ đồng nghĩa
- Lifeless (adj): Vô hồn, không có sự sống.
- Inactive (adj): Không hoạt động.
- Numb (adj): Tê liệt.
- Absolute (adj): Tuyệt đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Die out (không phải "dead out"): Chết dần, tuyệt chủng. (LƯU Ý: Đây là cụm động từ của "die", từ gốc của "dead").
- Many species are in danger of dying out. (Nhiều loài đang có nguy cơ tuyệt chủng.)
Thành ngữ liên quan
"Dead as a doornail": Chết cứng, chết hoàn toàn (không còn nghi ngờ gì).
- The old battery is dead as a doornail. (Cục pin cũ chết hẳn rồi.)
"Over my dead body": Chỉ qua xác chết của tôi (thể hiện sự phản đối kiên quyết, quyết liệt).
- You'll sell this house over my dead body! (Mày sẽ bán căn nhà này khi tao chết đi đã!)
"Let the dead bury the dead": Hãy để quá khứ ngủ yên; đừng nhắc lại chuyện cũ.
- We should move on and let the dead bury the dead. (Chúng ta nên tiến về phía trước và để quá khứ ngủ yên.)
tính từ
- chết (người, vật, cây cối)
- to strike somebody deadđánh ai chết tươi
- to shoot somebody deadbắn chết ai
- tắt, tắt ngấm
- dead firelửa tắt
- dead volcanonúi lửa tắt ngấm
- dead valvebóng đèn (rađiô) cháy (không dùng được nữa)
- chết, không hoạt động; không sinh sản; hết hiệu lực; không dùng được nữa
- dead moneytiền để nằm chết, không sinh lợi
- dead stockvốn chết; hàng không bán được
- a dead springlò xo hết đàn hồi
- dead axletrục không xoay được nữa
- the motor is deadđộng cơ ngừng chạy
- dead languagetừ ngữ
- dead windowcửa sổ giả
- tê cóng, tê bại, tê liệt
- my fingers are deadngón tay tôi tê cóng đi
- xỉn, không bóng (màu, vàng...); đục, không vang (âm thanh...)
- dead goldvàng xỉn
- dead soundtiếng đục không vang
- không màng đến, không biết đến, chai điếng, điếc đặc không chịu nghe
- dead to honourkhông màng danh vọng
- dead to reasonđiếc đặc không chịu nghe lẽ phải
- dead to all sense of honourkhông còn biết thế nào là danh dự nữa
- thình lình, hoàn toàn
- to come a dead stopđứng sững lại
- a dead faintsự chết ngất
- dead calmsự hoàn toàn lặng gió (biển)
- dead silencesự im phăng phắc
- dead failurethất bại hoàn toàn
- dead certaintysự tin chắc hoàn toàn; điều hoàn toàn chắc chắn
- (điện học) không có thế hiệu
Idioms
- dead above the ears
- dead from the neck up(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ngu xuẩn, đần độn
- dead and goneđã chết và chôn
- [as] dead as a doornail (a herring, a nit, mutton, Julius Caesar)chết thật rồi, chết cứng ra rồi
- deal marines (men)(thông tục) chai không, chai đã uống hết
- more deal than alivegần chết, thừa sống thiếu chết; chết giấc, bất tỉnh nhân sự
- deal men tell no talesngười chết thì không còn tiết lộ bí mật được nữa
danh từ
- (the dead) những người đã chết, những người đã khuất
- giữa
- in the dead of wintergiữa mùa đông
- in the dead of nightlúc nửa đêm, lúc đêm khuya thanh vắng
Idioms
- let the dead bury the deadhãy để cho quá khứ chôn vùi quá khứ đi; hãy quên quá khứ đi
- on the dead(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhất định, kiên quyết
phó từ
- đúng vào, ngay vào, thẳng vào
- dead in the centređúng ngay vào giữa
- dead on timeđúng giờ
- the wind was dead agianst usgió tạt thẳng vào mặt chúng tôi
- hoàn toàn
- dead asleepngủ say như chết
- dead drunksay bí tỉ, say không biết gì trời đất
- dead tiredmệt rã rời
- hằn lại, sững lại
- to stop deadđứng sững lại
Idioms
- to be dead against somebodykiên quyết phản đối ai