idle
/'aidl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhàn rỗi, không làm việc: Chỉ trạng thái không có việc gì để làm, không hoạt động.
- Lười biếng, vô công rỗi nghề: Chỉ tính cách không muốn làm việc, lãng phí thời gian.
- Không hoạt động, để không (máy móc): Chỉ trạng thái tạm ngừng hoạt động hoặc không được sử dụng.
- Vô ích, không căn cứ: Chỉ những điều không có giá trị, không dẫn đến kết quả hoặc không dựa trên lý do thực tế.
Nội động từ:
- Ăn không ngồi rồi, lãng phí thời gian: Dành thời gian mà không làm gì có ích.
- Chạy không, quay không (động cơ): Chỉ trạng thái động cơ đang chạy nhưng không thực hiện công việc (như không tải).
Ngoại động từ:
- Lãng phí (thời gian) một cách vô ích: Để thời gian trôi qua mà không làm gì có ý nghĩa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The workers were idle after the factory closed. (Các công nhân trở nên nhàn rỗi sau khi nhà máy đóng cửa.)
- Don't listen to idle gossip. (Đừng nghe những lời đồn nhảm không căn cứ.)
- The computer has been idle for an hour. (Máy tính đã không hoạt động trong một giờ.)
Nội động từ:
- He just idled all day instead of looking for a job. (Anh ta chỉ ngồi không cả ngày thay vì đi tìm việc.)
- Please don't let the engine idle for too long. (Làm ơn đừng để động cơ chạy không quá lâu.)
Ngoại động từ:
- She idled away the afternoon watching TV. (Cô ấy đã lãng phí cả buổi chiều để xem TV.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The idle rich": Tầng lớp người giàu có nhàn rỗi, không phải làm việc.
- He was born into the idle rich and never worked a day in his life. (Anh ta sinh ra trong tầng lớp giàu có nhàn rỗi và chưa bao giờ làm việc một ngày nào trong đời.)
"An idle threat": Một lời đe dọa suông, không có ý định thực hiện.
- His warning to quit was just an idle threat. (Lời cảnh báo bỏ việc của anh ta chỉ là một lời đe dọa suông.)
Biến thể và từ gần giống
Idleness (danh từ): Sự nhàn rỗi, sự lười biếng.
- Idleness is the parent of all vice. (Sự nhàn rỗi là mẹ đẻ của mọi tật xấu.)
Idly (trạng từ): Một cách nhàn rỗi, vô công rỗi nghề.
- He stared idly out of the window. (Anh ta nhìn ra cửa sổ một cách vô thức.)
Từ đồng nghĩa
- Lazy (adj): Lười biếng.
- Inactive (adj): Không hoạt động.
- Unfounded (adj): Không có căn cứ.
- Loiter (v): Lang thang, la cà (một hình thức 'idle').
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Idle away: Lãng phí (thời gian) một cách vô ích.
- We idled away the hours playing cards. (Chúng tôi đã lãng phí nhiều giờ để chơi bài.)
Thành ngữ liên quan
- "The devil finds work for idle hands": "Nhàn cư vi bất thiện" – Khi con người nhàn rỗi, họ dễ nghĩ đến hoặc làm những điều xấu.
- You should get a hobby; remember, the devil finds work for idle hands. (Con nên tìm một sở thích; hãy nhớ rằng nhàn cư vi bất thiện.)
tính từ
- ngồi rồi, không làm việc gì
- in an idle hourtrong lúc ngồi rồi
- không làm ăn gì cả, ăn không ngồi rồi, lười nhác
- an idle worthless boymột đứa bé lười nhác vô tích sự
- không có công ăn việc làm, thất nghiệp
- idle mennhững người không có công ăn việc làm
- (kỹ thuật) để không, không chạy
- idle machinesmáy để không
- vô ích, vô hiệu quả, không tác dụng, không đi đến đâu
- in a fit of idle ragetrong một cơn giận dữ không đi đến đâu
- không đâu, không căn cứ, vẩn vơ, vu vơ
- idle rumorsnhững lời đồn không đâu, những lời đồn không căn cứ
- idle talkschuyện không đâu, chuyện vẩn vơ
- idle fearsnhững nỗi sợi hâi không đâu
nội động từ
- ăn không ngồi rồi, không làm ăn gì cả đi vẩn vơ; để thời gian trôi qua vô ích
- (kỹ thuật) quay không, chạy không (máy động cơ...)
ngoại động từ ((thường) + away)
- ăn không ngồi rồi để lâng phí (thời gian); để (thời gian) trôi qua vô ích
- to idle away one's timeăn không ngồi rồi lãng phí thời gian
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm cho thất nghiệp
danh từ
- tình trạng nhàn rỗi
- sự chạy không
- to keep a motor at an idlecho máy chạy không