slug
/slʌg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Con ốc sên (không có vỏ): Một loài động vật thân mềm, không có vỏ, thường sống ở những nơi ẩm ướt và ăn cây cỏ.
- Đạn nhỏ (thường dùng cho súng săn): Một viên đạn đơn, thường bằng chì, dùng trong một số loại súng.
- Thanh kim loại nhỏ: Một miếng kim loại nhỏ, có hình dạng nhất định, dùng trong sản xuất hoặc làm vật nặng.
- Một ngụm lớn (đồ uống có cồn): Một lượng chất lỏng, thường là rượu mạnh, được uống một hơi dài.
- Cú đấm mạnh: Một cú đánh mạnh bằng nắm tay, đặc biệt trong quyền Anh.
Động từ:
- Đánh mạnh, đấm: Hành động đánh ai đó rất mạnh bằng nắm tay hoặc một vật nặng.
- Diệt ốc sên: Hành động tiêu diệt những con ốc sên, thường trong vườn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I found a slug on the lettuce in my garden. (Tôi tìm thấy một con ốc sên trên rau diếp trong vườn.)
- He took a slug of whiskey to calm his nerves. (Anh ta uống một ngụm rượu whisky lớn để trấn tĩnh thần kinh.)
- The boxer was knocked out by a powerful slug to the jaw. (Võ sĩ quyền Anh bị đo ván bởi một cú đấm mạnh vào hàm.)
Động từ:
- He slugged the intruder in the stomach. (Anh ta đấm mạnh vào bụng kẻ đột nhập.)
- We need to slug the garden to protect the vegetables. (Chúng ta cần diệt ốc sên trong vườn để bảo vệ rau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to slug it out": đánh nhau hoặc cạnh tranh quyết liệt cho đến khi có kết quả.
- The two companies are slugging it out for market dominance. (Hai công ty đang cạnh tranh quyết liệt để giành thị phần.)
Biến thể và từ gần giống
Sluggish (adj): chậm chạp, uể oải, thiếu năng lượng.
- The hot weather made everyone feel sluggish. (Thời tiết nóng khiến mọi người cảm thấy uể oải.)
Slugger (n): người đánh bóng mạnh (trong bóng chày); người có cú đấm mạnh.
- He is the team's best slugger. (Anh ấy là người đánh bóng mạnh nhất đội.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (con ốc sên): snail (ốc sên có vỏ).
- Danh từ (cú đấm): punch, blow, hit.
- Danh từ (ngụm): gulp, swig, draft.
- Động từ (đánh): punch, hit, strike, sock.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slug away (at something): làm việc gì một cách chăm chỉ và kiên trì, thường là công việc khó khăn hoặc nhàm chán.
- He's been slugging away at his thesis for months. (Anh ấy đã miệt mài làm luận văn trong nhiều tháng.)
Thành ngữ liên quan
- Take a slug at (someone/something): (không chính thức) cố gắng đánh ai/ cái gì hoặc cố gắng làm điều gì đó.
- He took a slug at the piñata but missed. (Cậu bé cố đánh vào con piñata nhưng trượt.)
danh từ
- con ốc sên
- đạn nhỏ (súng bắn chim)
- thanh kim loại
- (ngành in) dãy chữ đã sắp
nội động từ
- diệt ốc sên (trong vườn...)
danh từ & động từ
- (như) slog