slug

/slʌg/
Học thuật
Thân thiện
slug

A gardener carefully picks a slug off a lettuce leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con ốc sên (không vỏ): Một loài động vật thân mềm, không vỏ, thường sốngnhững nơi ẩm ướt ăn cây cỏ.
    • Đạn nhỏ (thường dùng cho súng săn): Một viên đạn đơn, thường bằng chì, dùng trong một số loại súng.
    • Thanh kim loại nhỏ: Một miếng kim loại nhỏ, hình dạng nhất định, dùng trong sản xuất hoặc làm vật nặng.
    • Một ngụm lớn (đồ uống cồn): Một lượng chất lỏng, thường rượu mạnh, được uống một hơi dài.
    • đấm mạnh: Một đánh mạnh bằng nắm tay, đặc biệt trong quyền Anh.
  2. Động từ:

    • Đánh mạnh, đấm: Hành động đánh ai đó rất mạnh bằng nắm tay hoặc một vật nặng.
    • Diệt ốc sên: Hành động tiêu diệt những con ốc sên, thường trong vườn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I found a slug on the lettuce in my garden. (Tôi tìm thấy một con ốc sên trên rau diếp trong vườn.)
    • He took a slug of whiskey to calm his nerves. (Anh ta uống một ngụm rượu whisky lớn để trấn tĩnh thần kinh.)
    • The boxer was knocked out by a powerful slug to the jaw. ( quyền Anh bị đo ván bởi một đấm mạnh vào hàm.)
  • Động từ:

    • He slugged the intruder in the stomach. (Anh ta đấm mạnh vào bụng kẻ đột nhập.)
    • We need to slug the garden to protect the vegetables. (Chúng ta cần diệt ốc sên trong vườn để bảo vệ rau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to slug it out": đánh nhau hoặc cạnh tranh quyết liệt cho đến khi kết quả.
    • The two companies are slugging it out for market dominance. (Hai công ty đang cạnh tranh quyết liệt để giành thị phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Sluggish (adj): chậm chạp, uể oải, thiếu năng lượng.

    • The hot weather made everyone feel sluggish. (Thời tiết nóng khiến mọi người cảm thấy uể oải.)
  • Slugger (n): người đánh bóng mạnh (trong bóng chày); người đấm mạnh.

    • He is the team's best slugger. (Anh ấy người đánh bóng mạnh nhất đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (con ốc sên): snail (ốc sên vỏ).
  • Danh từ ( đấm): punch, blow, hit.
  • Danh từ (ngụm): gulp, swig, draft.
  • Động từ (đánh): punch, hit, strike, sock.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slug away (at something): làm việc một cách chăm chỉ kiên trì, thường công việc khó khăn hoặc nhàm chán.
    • He's been slugging away at his thesis for months. (Anh ấy đã miệt mài làm luận văn trong nhiều tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • Take a slug at (someone/something): (không chính thức) cố gắng đánh ai/ cái hoặc cố gắng làm điều đó.
    • He took a slug at the piñata but missed. (Cậu cố đánh vào con piñata nhưng trượt.)
slug

A gardener carefully picks a slug off a lettuce leaf.

danh từ
  1. con ốc sên
  2. đạn nhỏ (súng bắn chim)
  3. thanh kim loại
  4. (ngành in) dãy chữ đã sắp
nội động từ
  1. diệt ốc sên (trong vườn...)
danh từ & động từ
  1. (như) slog