biff

/bif/
Học thuật
Thân thiện
biff

A boxer lands a biff on his opponent's jaw.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Một đấm mạnh, một thụi: Chỉ một đánh nhanh mạnh bằng nắm tay.
  2. Ngoại động từ (từ lóng):
    • Đấm mạnh, thụi: Hành động đánh ai đó bằng nắm tay một cách mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He gave the bully a good biff on the chin. (Hắn tặng cho tên bắt nạt một đấm mạnh vào cằm.)
    • The argument ended with a biff to the stomach. (Cuộc cãi vã kết thúc bằng một thụi vào bụng.)
  • Động từ:
    • He biffed the punching bag with all his strength. (Hắn đấm mạnh vào bao cát với toàn bộ sức lực.)
    • In the old cartoon, the character would often biff the villain. (Trong bộ phim hoạt hình , nhân vật thường xuyên thụi tên phản diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã hoặc mang tính chất hài hước, mô tả. ít khi dùng trong văn viết trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong truyện tranh, phim hoạt hình, hoặc lời kể về một cuộc ẩu đả.
Biến thể từ gần giống
  • Boff (danh từ/động từ, từ lóng): Cũng có nghĩa tương tự "biff", chỉ một đấm hoặc hành động đấm.
    • He landed a solid boff on his opponent's nose. (Hắn trúng một đấm chắc nịch vào mũi đối thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Punch ( đấm), clout ( đánh mạnh), wallop ( đập mạnh), smack ( tát, đấm).
  • Động từ: To punch (đấm), to sock (đấm, từ lóng), to wallop (đập mạnh), to clout (đánh mạnh).
Thành ngữ liên quan
  • Biff, bang, wallop: Một cụm từ diễn tả âm thanh hoặc hành động đánh đập liên tiếp, nhanh mạnh, thường dùng trong kể chuyện một cách sống động.
    • The fight was all biff, bang, wallop, and then it was over. (Trận đánh nhau chỉ toàn đấm, đập, bốc rồi sau đó kết thúc.)
biff

A boxer lands a biff on his opponent's jaw.

danh từ
  1. (từ lóng) đấm mạnh
ngoại động từ
  1. (từ lóng) đấm mạnh

Từ chứa "biff"