lick
/lik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái liếm: Hành động dùng lưỡi để chạm vào hoặc di chuyển trên bề mặt của một vật.
- Lượng nhỏ: Một lượng rất nhỏ hoặc một chút của thứ gì đó, thường dùng trong câu phủ định.
- Đòn đánh nhanh: (Thông tục) Một cú đánh hoặc một đòn.
- Tốc độ nhanh: (Thông tục, chủ yếu trong cụm từ) Một tốc độ rất nhanh.
Động từ:
- Liếm: Dùng lưỡi để làm ướt, làm sạch, nếm, hoặc di chuyển trên bề mặt.
- Lướt qua, liếm qua: (Dùng cho lửa, sóng) Chạm vào hoặc di chuyển qua một bề mặt một cách nhẹ nhàng và nhanh chóng.
- Đánh bại: (Thông tục) Đánh bại ai đó trong một cuộc thi hoặc trận đấu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The dog gave my hand a friendly lick. (Con chó liếm tay tôi một cách thân thiện.)
- He doesn't have a lick of common sense. (Anh ta chẳng có một chút nào ý thức thông thường.)
- The boxer took a hard lick to the jaw. (Võ sĩ quyền Anh nhận một đòn mạnh vào hàm.)
Động từ:
- The child licked the ice cream cone. (Đứa trẻ liếm chiếc kem ốc quế.)
- The flames licked at the ceiling. (Những ngọn lửa liếm vào trần nhà.)
- Our team licked their rivals in the final match. (Đội của chúng tôi đánh bại đối thủ trong trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at a great/full lick": (Thông tục) Ở một tốc độ rất nhanh.
- He was driving down the road at a full lick. (Anh ta lái xe xuống đường với tốc độ rất nhanh.)
"a lick of paint": Một lớp sơn mỏng hoặc việc sơn sửa nhẹ.
- This old door just needs a lick of paint. (Cánh cửa cũ này chỉ cần sơn lại một chút.)
Biến thể và từ gần giống
- Lickety-split (adv, thông tục): Rất nhanh chóng.
- The kids ran to the park lickety-split. (Bọn trẻ chạy ra công viên rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (liếm): Lap (thường dùng cho động vật uống nước).
- Động từ (đánh bại): Defeat, beat, trounce.
- Danh từ (lượng nhỏ): Bit, speck, iota.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lick up: Liếm sạch.
- The cat licked up all the milk from the bowl. (Con mèo liếm sạch hết sữa trong bát.)
Thành ngữ liên quan
"lick one's wounds": Tự chữa lành vết thương (nghĩa đen) hoặc hồi phục sau một thất bại hay tổn thương về tinh thần (nghĩa bóng).
- After losing the election, the candidate went home to lick his wounds. (Sau khi thua cuộc bầu cử, ứng viên về nhà để tự hồi phục.)
"lick someone's boots": (Mang nghĩa tiêu cực) Nịnh hót hoặc phục tùng ai đó một cách quá đáng.
- He's always licking the boss's boots to get a promotion. (Anh ta luôn nịnh hót sếp để được thăng chức.)
"lick something into shape": Làm cho một cái gì đó trở nên tốt hơn hoặc có tổ chức hơn thông qua nỗ lực.
- The new manager will lick the department into shape. (Người quản lý mới sẽ chỉnh đốn lại bộ phận cho vào khuôn khổ.)
danh từ
- cái liềm
- (từ lóng) cú đám, cái vụt; đòn đau
- (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự cố gắng, sự nỗ lực
- to put in one's best lickshết sức cố gắng, nỗ lực
- (từ lóng) tốc độ đi
- at full lickhết sức hối hả, ba chân bốn cẳng
- bâi liếm (nơi đất mặn, dã thú thường đến liếm muối ((cũng) salt lick)
Idioms
- a lick and a promisesự làm qua quýt, sự làm chiếu lệ
động từ
- liếm
- lướt qua, đốt trụi
- the flames licked the dry grassngọn lửa lướt lem lém qua đám cỏ khô
- (từ lóng) đánh; được, thắng
- (từ lóng) đi, đi hối hả
- to go as fast (hard) as one could lickđi hết sức hối hả, đi ba chân bốn cẳng
- (từ lóng) vượt quá sự hiểu biết của...
- well that licks mechà! cái đó vượt quá sự hiểu biết của tôi
Idioms
- to lick creationvượt tất cả mọi thứ, không gì sánh kịp
- to lick the dustbị đánh gục, bị đánh bại
- to lick one's lips(xem) lip
- to lick into shape(xem) shape
- to lick someone's shoesliếm gót ai