laic

/'leiik/
Học thuật
Thân thiện
laic

The judge wore a laic collar with his black robe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thế tục, phi giáo hội: Thuộc về hoặc liên quan đến những người không phải giáo sĩ, tu ; không mang tính chất tôn giáo hoặc nghi lễ.
    • Không theo đạo (nghĩa , ít dùng): Có thể dùng để chỉ việc không thuộc về một tôn giáo nào.
  2. Danh từ:

    • Người thế tục: Một người bình thường, không phải thành viên của hàng giáo sĩ hay tu chuyên nghiệp.
    • Người không theo đạo (nghĩa , ít dùng): Người không thuộc về một tôn giáo tổ chức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The school board made a laic decision based on community needs, not religious doctrine. (Hội đồng nhà trường đưa ra một quyết định thế tục dựa trên nhu cầu cộng đồng, không phải giáo tôn giáo.)
    • He preferred a laic ceremony for his wedding. (Anh ấy thích một buổi lễ thế tục cho đám cưới của mình.)
  • Danh từ:

    • The management of the hospital includes both clergy and laics. (Ban quản lý bệnh viện bao gồm cả giáo sĩ người thế tục.)
    • As a laic, he offered a different perspective on the church's community work. ( một người thế tục, ông ấy đưa ra một góc nhìn khác về công việc cộng đồng của nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laic authority": thẩm quyền thế tục, quyền lực thuộc về thế giới phi tôn giáo.

    • The conflict arose between laic authority and religious leadership. (Xung đột nảy sinh giữa thẩm quyền thế tục lãnh đạo tôn giáo.)
  • "Laic state": nhà nước thế tục, quốc gia tách biệt tôn giáo khỏi chính quyền.

    • France is constitutionally a laic state. (Pháp, theo hiến pháp, một nhà nước thế tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Laical (tính từ): Có nghĩa tương tự "laic", dạng tính từ khác của cùng một gốc.

    • The laical perspective is important in public policy. (Góc nhìn thế tục rất quan trọng trong chính sách công.)
  • Laity (danh từ, số nhiều): Tập thể những người thế tục, giáo dân bình thường (không phải giáo sĩ) trong một tôn giáo.

    • The priest addressed both the clergy and the laity. (Vị linh mục nói chuyện với cả hàng giáo sĩ lẫn giáo dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Lay (tính từ/danh từ): Thế tục, người thế tục. (Đây từ phổ biến thông dụng hơn "laic").
  • Secular (tính từ): Thế tục, phi tôn giáo.
  • Temporal (tính từ): Thuộc về đời sống trần thế, trần tục (thường đối lập với "spiritual" - thuộc linh).
Lưu ý
  • "Laic" một từ tính học thuật cao, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ "lay" phổ biến hơn nhiều với nghĩa tương đương.
  • Trong bối cảnh hiện đại, từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản học thuật, triết học, hoặc thần học để phân biệt giữa lĩnh vực tôn giáo phi tôn giáo. Nghĩa "không theo đạo" nghĩa hiếm khi được dùng.
laic

The judge wore a laic collar with his black robe.

tính từ
  1. không theo đạo thế tục, phi giáo hội
danh từ
  1. người không theo đạo, người thế tục

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "laic"