cream
/kri:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kem (thực phẩm): Phần chất béo đặc, béo ngậy được tách ra từ sữa, thường dùng trong nấu ăn hoặc ăn trực tiếp.
- Kem (mỹ phẩm/dưỡng da): Một chất có dạng sệt, lỏng dùng để thoa lên da với mục đích làm sạch, dưỡng ẩm hoặc bảo vệ.
- Phần tinh túy, phần tốt nhất: Dùng để chỉ những người hoặc vật xuất sắc nhất, ưu tú nhất trong một nhóm.
- Màu kem: Một màu trắng ngà nhạt, giống với màu của kem sữa.
Động từ:
- Gạn, hớt lấy phần kem: Hành động tách phần kem (chất béo) ra khỏi bề mặt của chất lỏng, như sữa.
- Đánh bông lên: Hành động trộn hoặc đánh mạnh một chất (như bơ, trứng) cho đến khi nó trở nên mịn, bông xốp và có màu nhạt hơn.
- Thoa kem: Hành động bôi một lớp kem (mỹ phẩm) lên da.
- (Thông tục) Đánh bại hoàn toàn: Đánh bại ai đó một cách dễ dàng và triệt để trong một cuộc thi đấu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I like to have fresh cream with my strawberries. (Tôi thích ăn dâu tây với kem tươi.)
- This face cream helps to moisturize dry skin. (Loại kem dưỡng mặt này giúp cấp ẩm cho da khô.)
- The students accepted into that university are the cream of the crop. (Những sinh viên được nhận vào trường đại học đó là những người xuất sắc nhất.)
- She painted the walls a soft cream color. (Cô ấy sơn tường một màu kem nhẹ nhàng.)
Động từ:
- She skimmed the milk to cream it. (Cô ấy hớt váng sữa để lấy kem.)
- Cream the butter and sugar together until light and fluffy. (Đánh bông bơ và đường với nhau cho đến khi hỗn hợp nhạt màu và bông xốp.)
- Remember to cream your hands in winter to prevent chapping. (Nhớ thoa kem cho tay vào mùa đông để tránh nứt nẻ.)
- Our team creamed their opponents in the final match. (Đội của chúng tôi đã đánh bại hoàn toàn đối thủ trong trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The cream of the crop": Phần tốt nhất, ưu tú nhất trong một nhóm.
- These award-winning wines are the cream of the crop from this region. (Những chai rượu đoạt giải này là phần tuyệt hảo nhất của vùng này.)
"Cream rises to the top": Người tài giỏi cuối cùng sẽ được công nhận (nghĩa bóng, như kem nổi lên trên).
- Don't worry about his current position; cream rises to the top. (Đừng lo về vị trí hiện tại của anh ấy; người tài cuối cùng sẽ tỏa sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Creamy (adj): Có kết cấu hoặc vị béo ngậy, mịn như kem.
- This soup has a delicious creamy texture. (Món súp này có kết cấu kem béo ngon tuyệt.)
Creamer (n): Kem bột hoặc kem lỏng dùng để pha vào cà phê; hoặc dụng cụ để gạn kem.
- She uses a non-dairy creamer in her coffee. (Cô ấy dùng kem không sữa để pha cà phê.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (phần tốt nhất): Elite (tinh hoa), best (tốt nhất), flower (tinh túy).
- Động từ (đánh bại): Thrash (đánh bại triệt để), defeat soundly (đánh bại dễ dàng), trounce (hạ gục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cream off: Tách lấy phần tốt nhất hoặc phần có lợi nhất cho mình.
- The company creams off the most profitable projects for its headquarters. (Công ty tách riêng những dự án sinh lời nhất cho trụ sở chính của họ.)
Thành ngữ liên quan
- Like a cat that got the cream: Trông rất hài lòng, tự mãn (như mèo vừa ăn được kem).
- He walked out of the meeting looking like the cat that got the cream. (Anh ta bước ra khỏi cuộc họp với vẻ mặt vô cùng hài lòng và tự mãn.)
danh từ
- kem (lấy từ sữa)
- kem (que, cốc)
- kem (để bôi)
- kem (đánh giầy)
- tinh hoa, tinh tuý, phần tốt nhất, phần hay nhất
- the cream of societytinh hoa của xã hội
- the cream of the storyphần hay nhất của câu chuyện
- màu kem
ngoại động từ
- gạn lấy kem (ở sữa); gạn lấy phần tốt nhất
- cho kem (vào cà phê...)
- làm cho nổi kem, làm cho nổi váng
- thoa kem (lên mặt)
nội động từ
- nổi kem (sữa), nổi váng