thrash

/θræʃ/
Học thuật
Thân thiện
thrash

The swimmer uses a strong thrash to stay afloat in the deep water.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đánh, đập, đánh đòn (ai đó) một cách mạnh mẽ liên tục: Hành động dùng lực gây ra tiếng động lớn hoặc gây đau đớn.
    • Đánh bại (ai đó) một cách dễ dàng áp đảo: Thường dùng trong thể thao hoặc các cuộc thi đấu.
    • Đập (lúa, ngũ cốc) để tách hạt: Hành động nông nghiệp truyền thống.
  2. Nội động từ:

    • Quẫy, đập, vỗ một cách dữ dội không kiểm soát: Chỉ chuyển động hỗn loạn, thường do đau đớn, sợ hãi hoặc trong nước.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The waves thrashed the side of the boat. (Những con sóng đập mạnh vào mạn thuyền.)
    • Our team thrashed their opponents 5-0. (Đội của chúng tôi đã đánh bại đối thủ với tỉ số 5-0.)
    • In the past, farmers used to thrash rice by hand. (Ngày xưa, nông dân thường đập lúa bằng tay.)
  • Nội động từ:

    • The fish thrashed on the deck after being caught. (Con quẫy đập trên boong tàu sau khi bị bắt.)
    • He was thrashing around in his sleep, having a nightmare. (Anh ấy quẫy đập khi đang ngủ gặp ác mộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to thrash something out": Thảo luận kỹ lưỡng, tranh luận triệt để một vấn đề cho đến khi tìm ra giải pháp hoặc đi đến thống nhất.

    • We need to thrash out the details of the contract before signing. (Chúng ta cần thảo luận kỹ các chi tiết của hợp đồng trước khi .)
  • "thrash metal": Một thể loại nhạc rock/metal rất nhanh, mạnh hung hãn.

    • Bands like Metallica helped define the sound of thrash metal. (Các ban nhạc như Metallica đã giúp định hình âm thanh của dòng nhạc thrash metal.)
Biến thể từ gần giống
  • Thrashing (danh từ):
    • Một trận đòn, sự đánh đập.
      • He gave the rug a good thrashing to get the dust out. (Ông ấy đập tấm thảm thật mạnh để bụi bay ra.)
    • (Tin học) Trạng thái hệ thống dành quá nhiều thời gian cho việc trao đổi dữ liệu hơn xử lý.
      • The computer slowed down due to disk thrashing. (Máy tính chậm đi do hiện tượng thrashing củađĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (đánh, đập): Beat, flog, whip.
  • Động từ (quẫy): Flail, toss, writhe.
  • Động từ (đánh bại): Crush, trounce, demolish.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thrash out: (đã giải thíchmục "Các cách sử dụng nâng cao").
  • Thrash about/around: Quẫy cựa, vật lộn một cách hỗn loạn.
    • The injured bird was thrashing about on the ground. (Con chim bị thương đang quẫy cựa trên mặt đất.)
Thành ngữ liên quan
  • A sound thrashing: Một trận đòn nghiêm trọng, một thất bại nặng nề.
    • The boxer gave his opponent a sound thrashing. ( đã cho đối thủ một trận thua thê thảm.)
thrash

The swimmer uses a strong thrash to stay afloat in the deep water.

ngoại động từ
  1. đánh, đập, đánh đòn (người nào)
  2. (thông tục) đánh bại (ai, trong một cuộc đấu)
  3. đập (lúa)
nội động từ
  1. quẫy, đập, vỗ
    • the drowing man thrashed about in the water
      người chết đuối quẫy đập trong nước

Idioms

  • to thrash out
    rất công phu mới đạt được, qua nhiều thử thác mới tìm được (chân lý, sự thật...)