flail
/fleil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái néo, cái đập lúa: Một công cụ nông nghiệp truyền thống dùng để đập lúa, gồm một cán dài và một thanh ngắn (thường bằng gỗ) được gắn lỏng lẻo ở đầu để có thể quay tự do.
Động từ:
- Đập (lúa, ngũ cốc): Hành động sử dụng cái đập lúa để tách hạt ra khỏi thân cây.
- Vụt, quật mạnh: Cử động tay chân hoặc vật thể một cách mạnh mẽ, không kiểm soát, thường do mất thăng bằng, hoảng sợ hoặc cố gắng đánh trúng thứ gì đó.
- Vùng vẫy, cử động loạn xạ: Di chuyển (cánh tay, chân) một cách hỗn loạn và thiếu mục đích rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The farmer used a wooden flail to separate the grain from the stalks. (Người nông dân dùng một cái néo gỗ để tách hạt lúa ra khỏi thân cây.)
- The museum had an exhibit of ancient farming tools, including a flail. (Bảo tàng có một triển lãm về công cụ nông nghiệp cổ, bao gồm cả một cái đập lúa.)
Động từ:
- He flailed the wheat to gather the kernels. (Anh ấy đập lúa mì để thu thập các hạt.)
- As he slipped on the ice, his arms flailed wildly. (Khi anh ấy trượt chân trên băng, cánh tay anh vung vẫy dữ dội.)
- The injured bird flailed on the ground, unable to fly. (Con chim bị thương vùng vẫy trên mặt đất, không thể bay lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to flail about/around": vùng vẫy, cựa quậy một cách vô định.
- She flailed about in the deep water before the lifeguard reached her. (Cô ấy vùng vẫy trong vùng nước sâu trước khi nhân viên cứu hộ tới nơi.)
Dùng trong nghĩa bóng: Vật lộn một cách vô vọng hoặc không hiệu quả với một vấn đề.
- The new manager flailed for weeks before getting control of the project. (Người quản lý mới vật lộn nhiều tuần trước khi kiểm soát được dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Flailing (adj/danh động từ): đang vùng vẫy, đang quật mạnh.
- His flailing attempts to fix the sink only made it worse. (Những nỗ lực vùng vẫy của anh ta để sửa bồn rửa chỉ làm nó tệ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa vùng vẫy):
- Thrash: Vùng vẫy, giãy giụa.
- Wave wildly: Vung vẫy dữ dội.
- Động từ (nghĩa đánh, quật):
- Beat: Đánh, đập.
- Strike: Đánh, quất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flail about/around: (đã giải thích ở mục trên).
- Flail at something: Cố gắng đánh trúng thứ gì đó một cách vụng về hoặc không kiểm soát.
- He flailed at the piñata with a stick but kept missing. (Anh ta quật cây gậy vào con piñata nhưng cứ đánh trượt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "flail" một cách cố định. Tuy nhiên, hình ảnh "flailing" thường được dùng để miêu tả sự thiếu kiểm soát hoặc tuyệt vọng.
- He was flailing in the dark, trying to find a solution. (Anh ta đang vật lộn trong bóng tối, cố gắng tìm một giải pháp.)
danh từ
- cái néo
- cái đập lúa
ngoại động từ
- đập (lúa...) bằng cái đập lúa
- vụt, quật