flick
/flick/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cú đánh/chạm nhẹ và nhanh: Một chuyển động nhanh, nhẹ, thường bằng ngón tay hoặc một vật linh hoạt.
- (Thông tục) Phim, bộ phim: Một từ thông tục để chỉ một bộ phim điện ảnh.
Ngoại động từ:
- Đánh/búng/chạm nhẹ và nhanh: Thực hiện một chuyển động nhanh, nhẹ để đánh, đẩy, hoặc làm di chuyển một vật.
- Bật (công tắc) nhanh: Thao tác bật hoặc tắt một thiết bị (như công tắc đèn) bằng một chuyển động nhanh.
- Lật nhanh (trang sách, tài liệu): Xem lướt qua các trang sách hoặc tài liệu một cách nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- With a flick of his wrist, he sent the paper airplane flying. (Với một cú búng cổ tay, anh ấy làm chiếc máy bay giấy bay đi.)
- Let's go see a flick tonight. (Tối nay chúng ta đi xem phim đi.)
Ngoại động từ:
- She flicked the ant off the picnic blanket. (Cô ấy búng con kiến khỏi tấm trải dã ngoại.)
- He flicked the light switch and the room went dark. (Anh ấy bật công tắc đèn và căn phòng chìm vào bóng tối.)
- She flicked through the magazine while waiting. (Cô ấy lật nhanh qua cuốn tạp chí trong khi chờ đợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"flick through (something)": lật nhanh qua, xem lướt qua (sách, tạp chí, kênh TV).
- I was just flicking through the channels when I found this show. (Tôi đang lướt qua các kênh thì tìm thấy chương trình này.)
"flick something away/off": dùng ngón tay búng/đẩy một vật nhỏ (như bụi, côn trùng) ra xa.
- He flicked away the ash from his cigarette. (Anh ấy phủi đi tàn thuốc lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Flicker (động từ): nhấp nháy, le lói (ánh sáng, ngọn lửa); run rẩy nhẹ.
- The candle flickered in the breeze. (Ngọn nến le lói trong làn gió.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cú đánh nhẹ): tap (cái gõ nhẹ), jerk (cựa giật nhanh).
- Danh từ (phim): movie (phim), film (phim).
- Động từ: jerk (giật nhanh), snap (bật, tách), flip (lật nhanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Flick on: bật (thiết bị) nhanh.
- He flicked on the TV as soon as he got home. (Anh ấy bật TV ngay khi về đến nhà.)
Flick over: chuyển/chuyển kênh nhanh.
- Can you flick over to the news channel? (Bạn có thể chuyển sang kênh tin tức được không?)
Thành ngữ liên quan
Give something a flick: thực hiện một động tác búng/đánh nhẹ vào cái gì đó.
- Give the dust a flick with this cloth. (Hãy phủi bụi bằng cái khăn này.)
A flick of a switch: chỉ một hành động rất đơn giản và nhanh chóng (như bật công tắc).
- Modern homes can be lit up with just a flick of a switch. (Những ngôi nhà hiện đại có thể được thắp sáng chỉ bằng một cái bật công tắc.)
danh từ
- cú đánh nhẹ, cái đập nhẹ, cái gõ nhẹ, cái giật, cái nảy, cái búng
- tiếng tách tách
- (từ lóng) phim chiếu bóng
- (số nhiều) (từ lóng) buổi chiếu phim
ngoại động từ
- đánh nhẹ, vụt nhẹ, gõ nhẹ, búng
- ((thường) + away, off) phủi (bụi...)
Idioms
- to flick outrút ra, kéo ra, nhổ lên