flicker
/flicker/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Ánh sáng lung linh, không ổn định: Ánh sáng yếu, thay đổi nhanh chóng về độ sáng, thường tạo ra bởi ngọn lửa hoặc nguồn sáng sắp tắt.
- Cảm giác hoặc dấu hiệu thoáng qua: Một cảm giác hoặc dấu hiệu yếu ớt, xuất hiện rất ngắn ngủi rồi biến mất.
Nội động từ:
- Lập loè, lung linh, bập bùng: Phát ra ánh sáng không ổn định, lúc sáng lúc tối một cách nhanh chóng và không đều đặn.
- Rung rinh, đu đưa nhanh: Di chuyển hoặc run rẩy nhẹ với tốc độ nhanh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The flicker of the candle was the only light in the room. (Ánh nến lung linh là nguồn sáng duy nhất trong phòng.)
- He felt a flicker of doubt before answering. (Anh ấy cảm thấy một thoáng nghi ngờ trước khi trả lời.)
Động từ:
- The lights began to flicker during the storm. (Đèn bắt đầu lập loè trong cơn bão.)
- The leaves flickered in the gentle breeze. (Những chiếc lá rung rinh trong làn gió nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a flicker of hope/interest/recognition": một tia hy vọng/sự quan tâm/sự nhận ra rất mỏng manh và thoáng qua.
- Despite the bad news, a flicker of hope remained. (Bất chấp tin xấu, một tia hy vọng mỏng manh vẫn còn.)
"to flicker on/off": bật/tắt một cách chập chờn, không ổn định.
- The old television flickered on and then went dark. (Chiếc tivi cũ lập loè bật lên rồi lại tối om.)
Biến thể và từ gần giống
- Flickering (tính từ): lập loè, lung linh.
- We sat by the flickering fire. (Chúng tôi ngồi bên ngọn lửa bập bùng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (ánh sáng): Glimmer (ánh sáng le lói), Sparkle (ánh sáng lấp lánh).
- Động từ (chiếu sáng): Glimmer (le lói), Twinkle (lấp lánh).
- Động từ (chuyển động): Quiver (rung nhẹ), Tremble (run rẩy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến nào ngoài cách kết hợp với giới từ như "flicker on/off" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "flicker".)
danh từ
- ánh sáng lung linh, ánh lửa bập bùng
- the flicker of a candleánh nến lung linh
- a weak flicker of hope(từ lóng) tia hy vọng mỏng manh
- sự rung rinh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cảm giác thoáng qua
- a flicker of fearcảm giác sợ hãi thoáng qua
nội động từ
- đu đưa, rung rinh
- leaves flickering in the windlá rung rinh trước gió
- lập loè, lung linh, bập bùng
- candle flickersánh nến lung linh
- flickering flamengọn lửa bập bùng
- mỏng manh (hy vọng)