flitter

/flitter/
Học thuật
Thân thiện
flitter

A butterfly flitters from flower to flower in the garden.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Bay chuyền, bay qua bay lại một cách nhẹ nhàng nhanh chóng: Di chuyển qua lại hoặc rung động với những chuyển động nhỏ, nhanh không ổn định, thường không hướng rõ ràng. Hành động này gợi lên hình ảnh của một con bướm, một chiếc , hoặc ánh sáng lập lòe.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Butterflies flittered among the flowers in the garden. (Những con bướm bay chuyền giữa các bông hoa trong vườn.)
    • The last leaves flittered down from the bare branches. (Những chiếc cuối cùng bay chuyền xuống từ những cành cây trơ trụi.)
    • I saw a shadow flitter across the wall. (Tôi thấy một cái bóng bay qua bay lại trên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả chuyển động nhanh, nhẹ bất định: Thường dùng trong văn học hoặc miêu tả để tạo hình ảnh sinh động.
    • Her thoughts flittered from one idea to another, unable to settle. (Suy nghĩ của ấy bay chuyền từ ý tưởng này sang ý tưởng khác, không thể ổn định.)
  • Dùng để miêu tả ánh sáng hoặc hình ảnh chập chờn:
    • The candle flame flittered in the draft, casting dancing shadows. (Ngọn lửa nến chập chờn trong luồng gió, tạo ra những cái bóng nhảy múa.)
Biến thể từ gần giống
  • Flit (động từ): Bay vụt qua, di chuyển nhanh nhẹ từ nơi này sang nơi khác. "Flit" thường nhấn mạnh vào việc di chuyển từ điểm A đến điểm B hơn chuyển động qua lại tại chỗ như "flitter".
    • A bird flitted from one tree to another. (Một con chim bay vụt từ cây này sang cây khác.)
  • Flicker (động từ): Chập chờn, lập lòe (ánh sáng, lửa); rung động nhẹ. "Flicker" thường dùng cho ánh sáng hoặc ngọn lửa nhiều hơn.
    • The lights flickered during the storm. (Đèn chập chờn trong cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Flutter (động từ): Bay lượn, vỗ cánh nhanh; rung động nhẹ. Từ này rất gần nghĩa với "flitter".
  • Dart (động từ): Phóng nhanh, lao nhanh. Nhấn mạnh tốc độ sự bất ngờ hơn.
  • Flit (động từ): (Như đã giải thíchtrên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "flitter" ít khi được sử dụng trong các cụm động từ (phrasal verbs) cố định.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flitter" một cách cố định.)

flitter

A butterfly flitters from flower to flower in the garden.

nội động từ
  1. bay chuyền; bay qua bay lại

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "flitter"