floater
/floater/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người/vật nổi: Một người hoặc vật có khả năng nổi trên mặt nước hoặc trong không khí.
- Công nhân làm việc theo mùa, công nhân phụ động (thông tục): Một người lao động không có công việc cố định, thường di chuyển đến nơi có việc theo nhu cầu hoặc theo mùa vụ.
- Cử tri phiếu phách: Một cử tri gian lận bằng cách bỏ phiếu nhiều lần tại các điểm bỏ phiếu khác nhau trong cùng một cuộc bầu cử.
- Chứng khoán/vay nợ lãi suất thả nổi: Một công cụ nợ (như trái phiếu hoặc khoản vay) có lãi suất thay đổi, thường được gắn với một lãi suất tham chiếu khác.
- Vật thể lơ lửng trong mắt: Những đốm nhỏ, mảnh vụn mờ đục trôi nổi trong dịch kính của mắt, có thể nhìn thấy trong tầm nhìn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a strong floater and can stay on the water's surface for hours. (Anh ấy là một người nổi rất tốt và có thể ở trên mặt nước hàng giờ.)
- Many floaters work on farms during the harvest season. (Nhiều công nhân phụ động làm việc ở các trang trại trong mùa thu hoạch.)
- The election was compromised by floaters voting in multiple districts. (Cuộc bầu cử đã bị ảnh hưởng bởi những cử tri phiếu phách bỏ phiếu ở nhiều khu vực.)
- I invested in a floater whose interest rate is tied to government bonds. (Tôi đã đầu tư vào một chứng khoán lãi suất thả nổi mà lãi suất của nó gắn với trái phiếu chính phủ.)
- Sometimes I see floaters in my vision, especially when looking at a bright sky. (Đôi khi tôi nhìn thấy những vật thể lơ lửng trong tầm nhìn, đặc biệt là khi nhìn lên bầu trời sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Floater" trong bảo hiểm: Một điều khoản hoặc chính sách bảo hiểm bổ sung cho tài sản có giá trị, di động (như trang sức), có hiệu lực bất kể vị trí của tài sản đó.
- Her diamond ring is covered under a floater on her home insurance. (Chiếc nhẫn kim cương của cô ấy được bảo hiểm theo một điều khoản bổ sung trong hợp đồng bảo hiểm nhà.)
"Floater" như một người lang thang: Một người không có nơi cư trú ổn định hoặc nguồn thu nhập rõ ràng.
- The old man was a floater, moving from town to town. (Ông lão là một kẻ lang thang, đi từ thị trấn này sang thị trấn khác.)
Biến thể và từ gần giống
- To float (động từ): nổi, trôi nổi, thả nổi.
- Wood floats on water. (Gỗ nổi trên nước.)
- Floating (tính từ): nổi, trôi nổi, không cố định.
- We saw a floating market on the river. (Chúng tôi đã thấy một chợ nổi trên sông.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (công nhân phụ động): seasonal worker (công nhân thời vụ), itinerant worker (công nhân lưu động), casual laborer (lao động phổ thông).
- Danh từ (vật nổi): buoyant object (vật thể có sức nổi).
- Danh từ (cử tri gian lận): repeat voter (cử tri bỏ phiếu nhiều lần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "floater" với vai trò là danh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "to float"). - Float around: lan truyền (thông tin), có mặt đâu đó. - Rumors are floating around the office. (Những tin đồn đang lan truyền trong văn phòng.)
Thành ngữ liên quan
- To float an idea: Thử đưa ra một ý tưởng để xem phản ứng.
- He floated the idea of a four-day workweek to his boss. (Anh ấy đã thử đề xuất ý tưởng về tuần làm việc bốn ngày với sếp.)
danh từ
- (thông tục) công nhân làm theo mùa, công nhân phụ động