drifter

/'driftə/
Học thuật
Thân thiện
drifter

A drifter walks along a dusty road with a small bag over his shoulder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lang thang, người sống phiêu bạt: Một người không nơicố định hoặc công việc ổn định, thường di chuyển từ nơi này sang nơi khác không mục đích rõ ràng.
    • Thuyền đánh lưới trôi: Một loại tàu thuyền sử dụng lưới trôi để đánh bắt .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He lived as a drifter, moving from town to town. (Anh ấy sống như một kẻ lang thang, di chuyển từ thị trấn này sang thị trấn khác.)
    • The old drifter had no family or permanent address. (Người đàn ông lang thang già đó không gia đình hay địa chỉ thường trú.)
    • The fisherman used a drifter to catch salmon. (Ngư dân sử dụng một chiếc thuyền đánh lưới trôi để bắt hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To live the life of a drifter": Sống cuộc đời phiêu bạt, không ổn định.
    • After the war, he chose to live the life of a drifter. (Sau chiến tranh, anh ta chọn sống cuộc đời của một kẻ lang thang.)
Biến thể từ gần giống
  • Drift (động từ): Trôi dạt, lang thang.
    • The boat began to drift away from the shore. (Con thuyền bắt đầu trôi dạt ra xa bờ.)
  • Drifting (danh từ): Hành động lang thang, sự phiêu bạt.
    • His years of drifting taught him many things. (Những năm tháng lang thang đã dạy cho anh ta nhiều điều.)
Từ đồng nghĩa
  • Wanderer: Kẻ lang thang.
  • Nomad: Người du mục.
  • Vagabond: Kẻ du thủ du thực.
Từ trái nghĩa
  • Settler: Người định cư.
  • Homebody: Người thíchnhà.
drifter

A drifter walks along a dusty road with a small bag over his shoulder.

danh từ
  1. thuyền đánh lưới trôi; người đánh lưới trôi
  2. tàu quét thuỷ lôi (đại chiến I)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống