waver
/'weivə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Rung rinh, chập chờn, lung lay: Diễn tả chuyển động không ổn định, không vững chắc, như ngọn lửa hoặc một vật thể mảnh mai trước gió.
- Dao động, do dự, lưỡng lự: Diễn tả trạng thái không kiên định, không quyết đoán trong suy nghĩ, ý chí hoặc lập trường.
- Nao núng, rung động: Diễn tả sự suy yếu, không vững vàng của tinh thần, ý chí hoặc một đội hình.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The candle flame began to waver in the draft. (Ngọn lửa nến bắt đầu rung rinh trong luồng gió lùa.)
- Her voice wavered with emotion as she gave her speech. (Giọng cô ấy run run vì xúc động khi phát biểu.)
- He never wavered in his support for the project. (Anh ấy không bao giờ dao động trong việc ủng hộ dự án.)
- The soldier's resolve did not waver even under pressure. (Quyết tâm của người lính không hề nao núng ngay cả dưới áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to waver between A and B": lưỡng lự, phân vân giữa hai lựa chọn.
- She wavered between accepting the job offer and going back to school. (Cô ấy phân vân giữa việc nhận lời mời làm việc và quay lại trường học.)
"without wavering": một cách kiên định, không chút do dự.
- He pursued his goal without wavering. (Anh ấy theo đuổi mục tiêu của mình một cách kiên định.)
Biến thể và từ gần giống
- Waverer (danh từ): người hay do dự, người dao động.
- Wavering (tính từ/động danh từ): sự do dự; có tính chất dao động, không kiên định.
- His wavering commitment caused problems for the team. (Sự cam kết không kiên định của anh ta đã gây ra vấn đề cho nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Falter: chần chừ, run rẩy (về giọng nói, bước chân).
- Hesitate: do dự, ngập ngừng.
- Vacillate: dao động, lúc lắc (thường về ý kiến, quyết định).
- Flicker: chập chờn, le lói (ánh sáng, ngọn lửa).
Từ trái nghĩa
- Persist: kiên trì.
- Decide: quyết định.
- Stabilize: ổn định.
- Remain steady: giữ vững.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "waver" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn tả trực tiếp bởi bản thân động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "waver" một cách cố định.)
nội động từ
- rung rinh, chập chờn (ngọn lửa); rung rung (giọng nói)
- wavering flamesngọn lửa rung rinh
- (quân sự) nao núng, núng thế
- the line of enemy troops wavered and then brokeđoàn quân địch núng thế rồi tan rã
- (nghĩa bóng) lung lay, do dự, lưỡng lự, ngập ngừng; dao động
- to waver between two opinionslưỡng lự giữa hai ý kiến