vacillate
/'væsileit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Dao động, lắc lư, chập chờn: Chỉ sự chuyển động không ổn định, lắc qua lắc lại hoặc chuyển động như sóng.
- Do dự, phân vân: Chỉ trạng thái không quyết đoán, thay đổi ý kiến liên tục giữa hai hoặc nhiều lựa chọn, thường do thiếu quyết tâm hoặc sự chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The needle on the old scale began to vacillate before settling. (Kim trên chiếc cân cũ bắt đầu dao động trước khi dừng lại.)
- She vacillated for weeks between accepting the job offer and staying at her current company. (Cô ấy đã do dự trong nhiều tuần giữa việc nhận lời mời làm việc và ở lại công ty hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to vacillate between A and B": do dự, phân vân giữa hai lựa chọn A và B.
- The committee vacillated between the two proposals for hours. (Ủy ban đã do dự giữa hai đề xuất trong nhiều giờ.)
- "to vacillate in one's opinion/decision": dao động trong ý kiến/quyết định.
- A good leader should not vacillate in a crisis. (Một nhà lãnh đạo giỏi không nên dao động trong khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Vacillation (danh từ): sự dao động, sự do dự.
- His constant vacillation made it impossible to finalize the plan. (Sự do dự liên tục của anh ấy khiến không thể hoàn tất kế hoạch.)
- Vacillating (tính từ): hay dao động, không kiên định.
- He was criticized for his vacillating leadership style. (Anh ta bị chỉ trích vì phong cách lãnh đạo hay dao động.)
Từ đồng nghĩa
- Hesitate: ngập ngừng, do dự (nhấn mạnh sự chần chừ trước khi hành động).
- Waver: lung lay, dao động (nhấn mạnh sự thiếu vững vàng).
- Oscillate: dao động, chuyển động qua lại (thường dùng cho vật lý, có thể dùng ẩn dụ).
- Falter: chần chừ, nói ấp úng (nhấn mạnh sự thiếu tự tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "vacillate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "vacillate")
nội động từ
- lắc lư, lảo đảo; chập chờn
- do dự, dao động
- to vacillate between two courses of actiondo dự giữa hai đường lối hành động