hover
/'hɔvə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Bay lượn, bay lơ lửng: Chỉ hành động của một vật (như chim, máy bay trực thăng, côn trùng) giữ vị trí cố định hoặc di chuyển nhẹ nhàng trong không trung mà không hạ cánh.
- Lởn vởn, lảng vảng: Di chuyển hoặc ở gần một người hoặc một nơi nào đó một cách dai dẳng.
- Do dự, băn khoăn: Ở trong trạng thái không quyết định, dao động giữa các lựa chọn hoặc khả năng.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Sự bay lượn, sự lơ lửng: Trạng thái hoặc hành động bay tại chỗ.
- Sự do dự: Trạng thái chần chừ, không dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- The hummingbird can hover in mid-air while feeding. (Chim ruồi có thể bay lơ lửng giữa không trung khi kiếm ăn.)
- A helicopter hovered above the scene of the accident. (Một chiếc trực thăng bay lượn phía trên hiện trường vụ tai nạn.)
- The waiter hovered near our table, waiting to take our order. (Người phục vụ lởn vởn gần bàn chúng tôi, chờ ghi món.)
- She hovered between anger and sadness after hearing the news. (Cô ấy băn khoăn giữa tức giận và buồn bã sau khi nghe tin.)
Danh từ:
- The drone's hover was very stable. (Sự bay lơ lửng của chiếc máy bay không người lái rất ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hover over":
- Bay lượn phía trên: Dark clouds hovered over the city. (Những đám mây đen bay lơ lửng phía trên thành phố.)
- Đe dọa, ám ảnh: A sense of dread hovered over the family. (Một cảm giác lo sợ ám ảnh gia đình.)
- "hover around":
- Quanh quẩn ở đâu đó: Reporters hovered around the celebrity. (Các phóng viên quanh quẩn xung quanh người nổi tiếng.)
- Dao động quanh một mức nào đó: The temperature hovers around 30 degrees Celsius. (Nhiệt độ dao động quanh mức 30 độ C.)
Biến thể và từ gần giống
- Hovercraft (n): Tàu đệm khí (một phương tiện di chuyển trên đệm không khí).
- Hovering (adj): Đang bay lượn, đang lơ lửng.
- A hovering helicopter. (Một chiếc trực thăng đang bay lượn.)
Từ đồng nghĩa
- Float (v): Lơ lửng, trôi nổi.
- Linger (v): Quanh quẩn, nán lại.
- Waver (v): Dao động, do dự.
- Levitate (v): Bay lơ lửng (thường do lực siêu nhiên hoặc công nghệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hover about/around: Lởn vởn xung quanh.
- Fans hovered around the stage door after the concert. (Người hâm mộ lởn vởn quanh cửa hậu sân khấu sau buổi hòa nhạc.)
- Hover between... and...: Do dự giữa... và...
- He hovered between accepting the job offer and staying in his current role. (Anh ấy do dự giữa việc nhận lời mời làm việc và ở lại vị trí hiện tại.)
Thành ngữ liên quan
- To hover on the brink/verge of something: Ở trong tình trạng cực kỳ gần với một điều gì đó (thường là tiêu cực).
- The company is hovering on the verge of bankruptcy. (Công ty đang ở trong tình trạng gần như phá sản.)
- To hover between life and death: Giữa ranh giới sống chết, nguy kịch.
- After the accident, he hovered between life and death for several days. (Sau vụ tai nạn, anh ấy trong tình trạng nguy kịch giữa sống và chết trong nhiều ngày.)
danh từ
- sự bay lượn, sự bay liệng; sự trôi lơ lửng
- sự lởn vởn, sự lảng vảng, sự quanh quất
- sự do dự, sự băn khoăn, sự phân vân; tính mạng lơ lửng
nội động từ
- (+ about, over) bay lượn, bay liệng (chim...); trôi lơ lửng (mây...)
- (+ about, over) lơ lửng đe doạ; thoáng
- danger hovered over themmối nguy hiểm đe doạ họ
- a smile hovers about (over) her lipsmột nụ cười thoáng trên môi cô ta
- (+ about) lởn vởn, lảng vảng, quanh quất (ở gần ai, nơi nào)
- to hover on the verge of dealthgần đến cõi chết
- do dự, băn khoăn, phân vân; ở trong một tình trạng lơ lửng
- to hover between two courses of actiondo dự giữa hai đường lối hành động
- to hover between life and deathở trong tình trạng nửa sống nửa chết
ngoại động từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- ấp ủ
- hen hovers her chicksgà mái ấp ủ gà con