linger

/'liɳgə/
Học thuật
Thân thiện
linger

The shy student lingered in the corner of the classroom.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nán lại, lưu lại, ở lại lâu hơn dự định: Chỉ hành động ở lại một nơi nào đó, thường một cách miễn cưỡng hoặc thích thú, khi đáng lẽ phải rời đi.
    • Tiếp tục tồn tại, dai dẳng: Chỉ việc một cảm giác, hình ảnh, âm thanh hoặc tác động nào đó vẫn còn mãi sau khi nguyên nhân gốc đã biến mất.
    • Chần chừ, lần lữa, làm chậm: Chỉ hành động di chuyển hoặc hành động một cách rất chậm chạp, không muốn kết thúc.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • She lingered at the café, enjoying the last of her coffee. ( ấy nán lại quán cà phê, thưởng thức ly cà phê cuối cùng.)
    • The smell of her perfume lingered in the room long after she left. (Mùi nước hoa của ấy vương vấn trong phòng rất lâu sau khi rời đi.)
    • Don't linger on the way home; it's getting dark. (Đừng la cà trên đường về nhà; trời sắp tối rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to linger on": kéo dài một cách dai dẳng, đặc biệt về một cảm giác khó chịu hoặc một tình trạng yếu ớt.

    • The pain from the injury lingered on for weeks. (Cơn đau từ chấn thương kéo dài dai dẳng trong nhiều tuần.)
    • He lingered on for months after the diagnosis. (Ông ấy sống lay lắt thêm vài tháng sau khi được chẩn đoán.)
  • "to linger over something": dành nhiều thời gian một cách chậm rãi thưởng thức cho một việc đó (như bữa ăn, cuốn sách).

    • They lingered over dinner, talking for hours. (Họ ăn thong thả bữa tối trò chuyện hàng giờ liền.)
Biến thể từ gần giống
  • Lingering (tính từ): dai dẳng, kéo dài.
    • She has a lingering cough. ( ấy bị ho dai dẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stay: ở lại (trung lập hơn, ít hàm ý miễn cưỡng hoặc thưởng thức).
  • Loiter: la cà, quanh quẩn (thường mang nghĩa tiêu cực, vô mục đích).
  • Persist: tồn tại dai dẳng (thường dùng cho vấn đề hoặc hiện tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Linger around/about: quanh quẩn, lảng vảngmột nơi nào đó.
    • A few fans lingered around after the concert, hoping for an autograph. (Một vài người hâm mộ quanh quẩn lại sau buổi hòa nhạc, hy vọng xin được chữ ký.)
Thành ngữ liên quan
  • Linger in the memory: đọng lại trong ký ức, khó quên.
    • The beautiful melody lingered in my memory for days. (Giai điệu tuyệt đẹp ấy đọng lại trong ký ức tôi nhiều ngày liền.)
linger

The shy student lingered in the corner of the classroom.

nội động từ
  1. nấn , lần lữa, chần chừ, nán lại
    • to linger at home after leave
      chần chừnhà sau khi hết phép
    • to linger over (upon) a subject
      viết (nói) dằng dai về một vấn đề
  2. kéo dài
    • to linger over a meal
      kéo dài một bữa ăn
  3. chậm trễ, la cà
    • to linger on the way
      la cà trên đường đi
  4. sống lai nhai (người ốm nặng); còn rơi rớt lại (phong tục...)
ngoại động từ
  1. kéo dài
    • to linger out one's life
      kéo dài cuộc sống lây lất khổ cực
  2. làm chậm trễ
  3. lãng phí (thời gian)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "linger"