tarry

/'tɑ:ri/
Học thuật
Thân thiện
tarry

The students tarry by the fountain after school.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giống nhựa, giống hắc ín: tính chất dính, đặc sẫm màu như nhựa đường hoặc hắc ín.
    • dính nhựa, dính hắc ín: Được phủ hoặc bị dính bởi một chất giống nhựa.
  2. Nội động từ:

    • Ở lại, nán lại, lưu lại: Ở lại một nơi nào đó lâu hơn dự định hoặc cần thiết.
    • Chậm trễ, trì hoãn: Hành động một cách chậm chạp hoặc trì hoãn việc di chuyển hay hành động.
    • Đợi chờ: Ở lại một nơi với mục đích chờ đợi ai đó hoặc điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The tarry substance made the road repairs difficult. (Chất liệu giống nhựa khiến việc sửa đường trở nên khó khăn.)
    • His hands were tarry after working with the roofing materials. (Tay anh ấy dính đầy nhựa sau khi làm việc với vật liệu lợp mái.)
  • Nội động từ:

    • She did not tarry after the party ended. ( ấy không nán lại sau khi bữa tiệc kết thúc.)
    • Don't tarry, or we will miss the train. (Đừng chậm trễ, nếu không chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu.)
    • He promised to tarry for her arrival. (Anh ấy hứa sẽ đợi chờ ấy đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tarry at/in a place": nán lạimột địa điểm cụ thể.

    • The traveler decided to tarry in the quaint village for a few more days. (Lữ khách quyết định nán lạingôi làng cổ kính thêm vài ngày nữa.)
  • "to tarry over something": dành quá nhiều thời gian cho một việc đó, chậm rãi làm.

    • He would often tarry over his morning coffee, reading the newspaper. (Anh ấy thường hay nán lại uống cà phê sáng, đọc báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarrying (danh động từ): hành động nán lại, sự chậm trễ.
    • Her constant tarrying made them late. (Việc ấy liên tục nán lại đã khiến họ bị muộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ:
    • Linger: nán lại, lảng vảng.
    • Dawdle: la cà, làm chậm chạp.
    • Loiter: đi lang thang, đứng chờ không mục đích rõ ràng.
  • Tính từ:
    • Pitchy: tính chất như nhựa đường.
    • Resinous: tính chất nhựa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được ghi nhận.)

Thành ngữ liên quan
  • Tarry not: (cổ văn, trang trọng) Đừng chậm trễ.
    • Tarry not, for the hour grows late. (Chớ chậm trễ, thời gian đã muộn rồi.)
tarry

The students tarry by the fountain after school.

tính từ
  1. giống nhựa, giống hắc ín
  2. quét nhựa, dính nhựa, quét hắc ín, dính hắc ín
nội động từ
  1. (văn học) (+ at, in) ở lại, nán lại, lưu lại
  2. chậm, trễ
  3. (+ for) đợi chờ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "tarry"