tarry
/'tɑ:ri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Giống nhựa, giống hắc ín: Có tính chất dính, đặc và sẫm màu như nhựa đường hoặc hắc ín.
- Có dính nhựa, có dính hắc ín: Được phủ hoặc bị dính bởi một chất giống nhựa.
Nội động từ:
- Ở lại, nán lại, lưu lại: Ở lại một nơi nào đó lâu hơn dự định hoặc cần thiết.
- Chậm trễ, trì hoãn: Hành động một cách chậm chạp hoặc trì hoãn việc di chuyển hay hành động.
- Đợi chờ: Ở lại một nơi với mục đích chờ đợi ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The tarry substance made the road repairs difficult. (Chất liệu giống nhựa khiến việc sửa đường trở nên khó khăn.)
- His hands were tarry after working with the roofing materials. (Tay anh ấy dính đầy nhựa sau khi làm việc với vật liệu lợp mái.)
Nội động từ:
- She did not tarry after the party ended. (Cô ấy không nán lại sau khi bữa tiệc kết thúc.)
- Don't tarry, or we will miss the train. (Đừng có chậm trễ, nếu không chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu.)
- He promised to tarry for her arrival. (Anh ấy hứa sẽ đợi chờ cô ấy đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to tarry at/in a place": nán lại ở một địa điểm cụ thể.
- The traveler decided to tarry in the quaint village for a few more days. (Lữ khách quyết định nán lại ở ngôi làng cổ kính thêm vài ngày nữa.)
"to tarry over something": dành quá nhiều thời gian cho một việc gì đó, chậm rãi làm.
- He would often tarry over his morning coffee, reading the newspaper. (Anh ấy thường hay nán lại uống cà phê sáng, đọc báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Tarrying (danh động từ): hành động nán lại, sự chậm trễ.
- Her constant tarrying made them late. (Việc cô ấy liên tục nán lại đã khiến họ bị muộn.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ:
- Linger: nán lại, lảng vảng.
- Dawdle: la cà, làm chậm chạp.
- Loiter: đi lang thang, đứng chờ không mục đích rõ ràng.
- Tính từ:
- Pitchy: có tính chất như nhựa đường.
- Resinous: có tính chất nhựa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được ghi nhận.)
Thành ngữ liên quan
- Tarry not: (cổ văn, trang trọng) Đừng chậm trễ.
- Tarry not, for the hour grows late. (Chớ có chậm trễ, vì thời gian đã muộn rồi.)
tính từ
- giống nhựa, giống hắc ín
- quét nhựa, dính nhựa, quét hắc ín, dính hắc ín
nội động từ
- (văn học) (+ at, in) ở lại, nán lại, lưu lại
- chậm, trễ
- (+ for) đợi chờ