tawery
/'tɔ:əri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề thuộc da trắng: "tawery" là một danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc cơ sở liên quan đến việc thuộc da theo phương pháp cụ thể để tạo ra da trắng (da alum), thường sử dụng muối nhôm.
- Nghề bán da trắng: "tawery" cũng có thể chỉ hoạt động kinh doanh, buôn bán loại da đã được thuộc trắng này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His family ran a tawery for generations. (Gia đình anh ấy điều hành một xưởng thuộc da trắng qua nhiều thế hệ.)
- The town was once famous for its tawery. (Thị trấn từng nổi tiếng với nghề thuộc da trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The art of tawery": nghệ thuật thuộc da trắng.
- He studied the ancient art of tawery. (Ông ấy đã nghiên cứu nghệ thuật thuộc da trắng cổ xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Tawer (n): thợ thuộc da trắng.
- The tawer prepared the skins with great skill. (Người thợ thuộc da trắng chuẩn bị những tấm da với kỹ năng điêu luyện.)
- Taw (v): thuộc da (theo phương pháp tạo da trắng).
- They used a special process to taw the leather. (Họ đã sử dụng một quy trình đặc biệt để thuộc da trắng.)
Từ đồng nghĩa
- White leather making: nghề làm da thuộc trắng.
- Alum dressing: việc xử lý da bằng phèn (một phương pháp thuộc da).
Lưu ý
- Đây là một từ chuyên ngành, cổ và ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu được tìm thấy trong văn bản lịch sử hoặc kỹ thuật về thuộc da.
danh từ
- nghề thuộc da trắng
- nghề bán da trắng