tawer

/'tɔ:ə/
Học thuật
Thân thiện
tawer

A tawer carefully stretches a pale hide on a wooden frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thuộc da trắng: Một người làm công việc thuộc da, đặc biệt xử lý da động vật thành da thuộc trắng, mềm bằng các chất như phèn chua muối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tawer worked meticulously to prepare the fine white leather. (Người thuộc da trắng làm việc tỉ mỉ để chuẩn bị tấm da trắng mịn.)
    • In the 18th century, a skilled tawer was highly valued in the town. (Vào thế kỷ 18, một thợ thuộc da trắng lành nghề rất được coi trọng trong thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master tawer": thợ thuộc da trắng bậc thầy.
    • He apprenticed under a master tawer for seven years. (Anh ấy học việc dưới một thợ thuộc da trắng bậc thầy trong bảy năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Taw (động từ): thuộc da (theo phương pháp làm cho da trắng mềm).
    • They taw the hides using alum. (Họ thuộc những tấm da bằng phèn chua.)
  • Tawing (danh từ): quá trình thuộc da trắng.
    • Tawing produces a soft, white leather. (Quá trình thuộc da trắng tạo ra loại da mềm, màu trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • White tanner: thợ thuộc da trắng.
  • Dresser: người xử lý, hoàn thiện da (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
tawer

A tawer carefully stretches a pale hide on a wooden frame.

danh từ
  1. người thuộc da trắng