trier

/'traiə/
Học thuật
Thân thiện
trier

The trier listens carefully to the witness testimony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cố gắng, người luôn nỗ lực: Chỉ một người luôn cố gắng hết sức, không dễ dàng từ bỏ có thể gặp thất bại.
    • Người thử, người làm thử: Chỉ người thực hiện một việc đó để kiểm tra hoặc trải nghiệm.
    • Người xét xử (trong tòa án): (Nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến) Chỉ một thẩm phán hoặc người trách nhiệm xem xét giải quyết một vụ việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She may not always win, but she is a real trier. ( ấy có thể không phải lúc nào cũng thắng, nhưng ấy thực sự một người luôn cố gắng.)
    • The company is looking for triers to test the new software. (Công ty đang tìm người thử để kiểm tra phần mềm mới.)
    • The trier heard all the evidence before making a decision. (Người xét xử đã nghe tất cả bằng chứng trước khi đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a trier": Thành ngữ mô tả phẩm chất của một người kiên trì, không bỏ cuộc.
    • In life, it's important to be a trier, not just a dreamer. (Trong cuộc sống, quan trọng phải người hành động nỗ lực, không chỉ kẻ mơ mộng.)
Biến thể từ gần giống
  • To try (động từ): Cố gắng, thử.
    • You should try to finish your homework. (Con nên cố gắng hoàn thành bài tập về nhà.)
  • Trying (tính từ): Khó khăn, thử thách.
    • It was a trying day at work. (Đó một ngày làm việc đầy thử thách.)
Từ đồng nghĩa
  • Striver: Người phấn đấu, người nỗ lực.
  • Attempter: Người thử, người cố gắng làm.
  • Perseverer: Người kiên trì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "trier" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ liên quan đến động từ gốc "try") - Try out: Thử nghiệm, dùng thử. - You can try out the new bike. (Bạn có thể dùng thử chiếc xe đạp mới.) - Try on: Mặc thử (quần áo). - She will try on the dress before buying it. ( ấy sẽ mặc thử chiếc váy trước khi mua.)

Thành ngữ liên quan
  • "A good trier": Một người tinh thần cầu tiến, luôn nỗ lực.
    • The coach praised him for being a good trier, even after the loss. (Huấn luyện viên khen ngợi anh ấy một người luôn biết cố gắng, ngay cả sau thất bại.)
trier

The trier listens carefully to the witness testimony.

danh từ
  1. người thử, người làm thử
  2. người xét xử

Idioms

  • he's a tier
    anh ta không bao giờ chịu thất bại