trier
/'traiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cố gắng, người luôn nỗ lực: Chỉ một người luôn cố gắng hết sức, không dễ dàng từ bỏ dù có thể gặp thất bại.
- Người thử, người làm thử: Chỉ người thực hiện một việc gì đó để kiểm tra hoặc trải nghiệm.
- Người xét xử (trong tòa án): (Nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến) Chỉ một thẩm phán hoặc người có trách nhiệm xem xét và giải quyết một vụ việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She may not always win, but she is a real trier. (Cô ấy có thể không phải lúc nào cũng thắng, nhưng cô ấy thực sự là một người luôn cố gắng.)
- The company is looking for triers to test the new software. (Công ty đang tìm người thử để kiểm tra phần mềm mới.)
- The trier heard all the evidence before making a decision. (Người xét xử đã nghe tất cả bằng chứng trước khi đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a trier": Thành ngữ mô tả phẩm chất của một người kiên trì, không bỏ cuộc.
- In life, it's important to be a trier, not just a dreamer. (Trong cuộc sống, quan trọng là phải là người hành động nỗ lực, không chỉ là kẻ mơ mộng.)
Biến thể và từ gần giống
- To try (động từ): Cố gắng, thử.
- You should try to finish your homework. (Con nên cố gắng hoàn thành bài tập về nhà.)
- Trying (tính từ): Khó khăn, thử thách.
- It was a trying day at work. (Đó là một ngày làm việc đầy thử thách.)
Từ đồng nghĩa
- Striver: Người phấn đấu, người nỗ lực.
- Attempter: Người thử, người cố gắng làm.
- Perseverer: Người kiên trì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "trier" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ liên quan đến động từ gốc "try") - Try out: Thử nghiệm, dùng thử. - You can try out the new bike. (Bạn có thể dùng thử chiếc xe đạp mới.) - Try on: Mặc thử (quần áo). - She will try on the dress before buying it. (Cô ấy sẽ mặc thử chiếc váy trước khi mua.)
Thành ngữ liên quan
- "A good trier": Một người có tinh thần cầu tiến, luôn nỗ lực.
- The coach praised him for being a good trier, even after the loss. (Huấn luyện viên khen ngợi anh ấy vì là một người luôn biết cố gắng, ngay cả sau thất bại.)
danh từ
- người thử, người làm thử
- người xét xử
Idioms
- he's a tieranh ta không bao giờ chịu thất bại