tory
/'tɔ:ri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đảng viên Đảng Bảo thủ (Anh): Một thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Bảo thủ ở Vương quốc Anh, một đảng chính trị theo đường lối bảo thủ.
- Người bảo thủ: Một người ủng hộ các thể chế chính trị và xã hội truyền thống, chống lại các lực lượng cải cách; một người theo chủ nghĩa bảo thủ chính trị nói chung.
- (Lịch sử) Người Mỹ thân Anh: Một người Mỹ ủng hộ phe Anh trong cuộc Cách mạng Mỹ (Chiến tranh giành độc lập Hoa Kỳ).
Tính từ:
- (Thuộc) Đảng Bảo thủ (Anh): Có liên quan đến hoặc ủng hộ Đảng Bảo thủ ở Vương quốc Anh.
- Bảo thủ: Mang tính chất bảo thủ về chính trị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He has been a loyal Tory for decades. (Ông ấy đã là một đảng viên Đảng Bảo thủ trung thành trong nhiều thập kỷ.)
- The Tories won the general election. (Đảng Bảo thủ đã thắng cuộc tổng tuyển cử.)
- During the American Revolution, Tories remained loyal to the British crown. (Trong cuộc Cách mạng Mỹ, những người thân Anh vẫn trung thành với vương miện nước Anh.)
Tính từ:
- She comes from a traditional Tory family. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình truyền thống ủng hộ Đảng Bảo thủ.)
- The newspaper has a strong Tory bias. (Tờ báo có định hướng thiên vị Đảng Bảo thủ rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Toryism": Học thuyết hoặc chính sách của Đảng Bảo thủ; chủ nghĩa bảo thủ kiểu Anh.
- His political views are rooted in traditional Toryism. (Quan điểm chính trị của ông ấy bắt nguồn từ chủ nghĩa Bảo thủ truyền thống.)
"Tory-led": Do Đảng Bảo thủ lãnh đạo.
- The Tory-led government introduced new policies. (Chính phủ do Đảng Bảo thủ lãnh đạo đã đưa ra các chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Toryism (n): Chủ nghĩa Bảo thủ (tư tưởng/chính sách của Đảng Bảo thủ).
- Toryish (adj): Mang đặc tính của Đảng Bảo thủ.
- Conservative (n/adj): (Người) Bảo thủ (từ đồng nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở Anh).
Từ đồng nghĩa
- Conservative: Người bảo thủ, đảng viên đảng Bảo thủ.
- Right-winger: Người theo cánh hữu.
Từ trái nghĩa
- Whig: (Lịch sử) Đảng viên đảng Whig (đối lập với Tory trong lịch sử Anh).
- Labourite: Đảng viên Công đảng (đối lập chính với Đảng Bảo thủ hiện đại ở Anh).
- Liberal: Người theo đường lối tự do.
- Radical: Người theo đường lối cấp tiến.
Lưu ý
- Từ "Tory" (viết hoa) chủ yếu dùng để chỉ Đảng Bảo thủ Anh và các thành viên của đảng này trong bối cảnh chính trị hiện đại.
- Trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt là lịch sử Hoa Kỳ, "tory" (thường viết thường) dùng để chỉ những người ủng hộ Anh.
- Từ này thường mang sắc thái trung lập hoặc hơi thiên vị trong báo chí, nhưng đôi khi được đối thủ chính trị sử dụng với hàm ý chê bai.
danh từ
- đảng viên đảng Bảo thủ (Anh)
tính từ
- (thuộc) đảng Bảo thủ (Anh)