tore
/tɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đường gờ tròn quanh chân cột: Trong kiến trúc, "tore" là một đường gờ, thường có hình tròn hoặc hình bán nguyệt, nằm ở phần chân của cột hoặc trụ. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
Động từ:
- Thời quá khứ của "tear": "Tore" là dạng quá khứ đơn của động từ bất quy tắc "tear" (nghĩa là xé, làm rách).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The classical column featured an elegant tore at its base. (Cây cột kiểu cổ điển có một đường gờ trang nhã ở chân.)
Động từ:
- She accidentally tore the page while turning it. (Cô ấy vô tình xé rách trang giấy khi lật nó.)
- He tore the letter into pieces after reading it. (Anh ấy xé lá thư thành từng mảnh sau khi đọc xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tore" trong văn chương hoặc kể chuyện: Thường dùng để mô tả hành động xé rách một cách mạnh mẽ, dứt khoát hoặc đầy cảm xúc.
- In a fit of rage, he tore the contract in half. (Trong cơn thịnh nộ, anh ta xé đôi bản hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Torus (n): Từ đồng nghĩa chuyên ngành kiến trúc của "tore", cũng chỉ đường gờ tròn ở chân cột.
- Torn (v): Dạng quá khứ phân từ của "tear" (xé).
- The old flag was torn and tattered. (Lá cờ cũ bị rách tả tơi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Kiến trúc):
- Molding: Đường gờ, đường chỉ trang trí.
- Động từ:
- Ripped: Xé toạc, làm rách (nghĩa gần giống, nhưng "ripped" thường nhấn mạnh lực mạnh hơn).
- Shredded: Xé vụn, cắt nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: Các cụm từ này sử dụng động từ gốc "tear", với "tore" là hình thức quá khứ) - Tear apart: - Nghĩa đen: Xé nát ra. - The dog tore the pillow apart. (Con chó xé nát cái gối.) - Nghĩa bóng: Chỉ trích gay gắt; làm tan nát (về mặt tình cảm). - The scandal tore the family apart. (Vụ bê bối làm tan nát gia đình đó.) - Tear down: - Phá hủy, dỡ bỏ (một tòa nhà). - They tore down the old factory last year. (Họ đã phá dỡ nhà máy cũ vào năm ngoái.) - Tear up: - Xé thành nhiều mảnh. - He tore up the failed draft. (Anh ấy xé nát bản nháp thất bại.) - Làm cho ai đó bật khóc (thường dùng ở dạng bị động: "be torn up"). - The sad story tore her up. (Câu chuyện buồn làm cô ấy khóc.)
Thành ngữ liên quan
- That's torn it!: Thành ngữ (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh) diễn tả sự thất vọng, bực mình khi một tình huống trở nên tồi tệ hoặc kế hoạch bị hỏng. (Tương đương với "Thế là hỏng hết rồi!" hoặc "Chết thật!").
- I've missed the last train. Well, that's torn it! (Tôi đã lỡ chuyến tàu cuối cùng rồi. Chết thật!)
thời quá khứ của tear
danh từ
- (kiến trúc) đường gờ tròn quanh chân cột ((cũng) torus)