Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
English - Vietnamese dictionary
try
/trai/

danh từ
  • sự thử, sự làm thử
    • to have a try at...
      thử làm...

ngoại động từ
  • thử, thử xem, làm thử
    • to try a new car
      thử một cái xe mới
    • try your strength
      hãy thử sức anh
    • let's try which way takes longest
      chúng ta hãy đi thử xem đường nào dài nhất
  • dùng thử
    • to try a remedy
      dùng thử một phương thuốc
    • to try someone for a job
      dùng thử một người trong một công việc
  • thử thách
    • to try someone's courage
      thử thách lòng can đảm của ai
  • cố gắng, gắng sức, gắng làm
    • to try an impossible feat
      cố gắng lập một kỳ công không thể có được
    • to try one's best
      gắng hết sức mình
  • xử, xét xử
    • to try a case
      xét xử một vu kiện
  • làm mệt mỏi
    • small print try the eyes
      chữ in nhỏ làm mỏi mắt

nội động từ
  • thử, thử làm; toan làm, chực làm
    • it's no use trying
      thử làm gì vô ích
    • he tried to persuade me
      nó chực thuyết phục tôi
    • try and see
      thử xem
  • cố, cố gắng, cố làm
    • I don't think I can do it but I'll try
      tôi không nghĩ rằng tôi có thể làm việc đó, nhưng tôi sẽ cố gắng
    • to try to behave better
      cố gắng ăn ở tốt hơn
IDIOMS
  • to try after (for)
    • cố gắng cho có được; tìm cách để đạt được
      • he tries for the prize by did not get it
        nó cố tranh giải nhưng không được
  • to try back
    • lùi trở lại (vấn đề)
  • to try on
    • mặc thử (áo), đi thử (giày...)
  • to try out
    • thử (một cái máy); thử xem có được quần chúng thích không (vở kịch)
    • (hoá học) tính chế
      • to try out fat
        tinh chế mỡ
  • to try over
    • thử (một khúc nhạc)
  • to try up
    • bào (một tấm ván)
  • to try it on with someone
    • (thông tục) thử cái gì vào ai
Related words




Search for try in:


Search by other methods:

Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt