sample
/'sɑ:mpl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mẫu, mẫu vật: Một phần nhỏ hoặc một vật thể đơn lẻ được lấy ra từ một tổng thể lớn hơn để minh họa, kiểm tra hoặc phân tích chất lượng, tính chất của tổng thể đó.
- Mẫu hàng: Một lượng nhỏ sản phẩm được cung cấp miễn phí hoặc để trưng bày, giúp khách hàng đánh giá trước khi mua.
- Mẫu khảo sát: Một nhóm người, sự vật hoặc dữ liệu được chọn ra từ một nhóm lớn hơn (tổng thể) để nghiên cứu và đưa ra kết luận về toàn bộ nhóm đó.
Động từ:
- Lấy mẫu, thử mẫu: Hành động lấy một phần nhỏ từ một tổng thể để kiểm tra hoặc phân tích.
- Nếm thử, dùng thử, trải nghiệm thử: Hành động thử một lượng nhỏ thức ăn, đồ uống hoặc trải nghiệm một dịch vụ nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The doctor took a blood sample for testing. (Bác sĩ đã lấy một mẫu máu để xét nghiệm.)
- The company offers free samples of its new perfume. (Công ty cung cấp mẫu thử miễn phí cho loại nước hoa mới của họ.)
- The survey was based on a random sample of 1,000 voters. (Cuộc khảo sát dựa trên một mẫu ngẫu nhiên gồm 1.000 cử tri.)
Động từ:
- We sampled the soil to check for contamination. (Chúng tôi đã lấy mẫu đất để kiểm tra ô nhiễm.)
- Would you like to sample this cheese before buying? (Bạn có muốn nếm thử pho mát này trước khi mua không?)
- I sampled the nightlife in several cities during my trip. (Tôi đã trải nghiệm thử cuộc sống về đêm ở vài thành phố trong chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be up to sample": Đạt tiêu chuẩn mẫu, có chất lượng như mẫu đã công bố.
- The delivered goods must be up to sample. (Hàng hóa giao đến phải đạt chất lượng như mẫu.)
Trong thống kê: "Sample size" (cỡ mẫu), "sample mean" (trung bình mẫu), "random sample" (mẫu ngẫu nhiên) là những thuật ngữ quan trọng.
- A larger sample size usually leads to more accurate results. (Một cỡ mẫu lớn hơn thường dẫn đến kết quả chính xác hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Sampler (n): Người lấy mẫu; một thiết bị hoặc bộ sưu tập các mẫu vật.
- The wine sampler allowed us to try six different varieties. (Bộ mẫu rượu vang cho phép chúng tôi thử sáu loại khác nhau.)
Sampling (n): Hành động hoặc quá trình lấy mẫu; (trong âm nhạc) kỹ thuật lấy một đoạn âm thanh từ bản ghi có sẵn để sử dụng trong một bản nhạc mới.
- The sampling method must be scientifically sound. (Phương pháp lấy mẫu phải có cơ sở khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Specimen (mẫu vật), example (ví dụ, mẫu), specimen (tiêu bản), trial (bản dùng thử), cross-section (mẫu đại diện).
- Động từ: Try (thử), test (kiểm tra), taste (nếm), experience (trải nghiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sample out: (Thường dùng trong sản xuất) Loại bỏ một sản phẩm để kiểm tra chất lượng, thường dẫn đến việc phá hủy mẫu đó.
- They sampled out every 100th unit from the production line for destructive testing. (Họ lấy mẫu kiểm tra mỗi đơn vị thứ 100 từ dây chuyền sản xuất để thử nghiệm phá hủy.)
Thành ngữ liên quan
- A sample of one's wares: (Nghĩa đen: Một mẫu hàng hóa của ai đó) Thể hiện khả năng hoặc tài năng của một người.
- His presentation was just a sample of his wares; he's capable of much more. (Bài thuyết trình của anh ấy chỉ là một phần thể hiện năng lực; anh ấy có thể làm được nhiều hơn thế.)
danh từ
- mẫu, mẫu hàng
- to send something as a samplegửi vật gì để làm mẫu
ngoại động từ
- lấy mẫu, đưa mẫu
- thử
- to sample a new restaurantđi ăn thử một quán mới