examine
/ig'zæmin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng: Hành động quan sát, nghiên cứu một cách cẩn thận và chi tiết để hiểu rõ bản chất, tình trạng hoặc chất lượng của một người, vật, hoặc vấn đề.
- Hỏi thi, sát hạch: Hành động đặt câu hỏi cho một thí sinh để đánh giá kiến thức hoặc năng lực.
- Thẩm vấn (theo luật): Hành động hỏi cung một cách chính thức, thường bởi cảnh sát hoặc luật sư trong một vụ án.
Nội động từ:
- Thẩm tra, điều tra: Hành động tiến hành một cuộc điều tra hoặc nghiên cứu chuyên sâu về một vấn đề (thường đi với giới từ "into").
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The doctor will examine the patient thoroughly. (Bác sĩ sẽ khám bệnh nhân một cách kỹ lưỡng.)
- The detective stopped to examine the evidence at the crime scene. (Viên thám tử dừng lại để xem xét bằng chứng tại hiện trường vụ án.)
- The professor will examine the students on the material covered last month. (Giáo sư sẽ hỏi thi các sinh viên về tài liệu đã học tháng trước.)
- The lawyer examined the witness for over an hour. (Luật sư đã thẩm vấn nhân chứng hơn một tiếng đồng hồ.)
Nội động từ:
- We need to examine into the causes of this failure. (Chúng ta cần điều tra nguyên nhân của thất bại này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to examine oneself": tự xem xét, tự kiểm điểm bản thân.
- He took a moment to examine himself and his motives. (Anh ấy dành một chút thời gian để tự kiểm điểm bản thân và động cơ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Examination (n): sự kiểm tra, kỳ thi, cuộc thẩm vấn.
- She passed the final examination with flying colors. (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ với điểm số xuất sắc.)
- Examiner (n): giám khảo, người kiểm tra, người thẩm vấn.
- The driving test examiner was very strict. (Giám khảo bài thi lái xe rất nghiêm khắc.)
- Examining (adj): có tính chất xem xét, thẩm tra.
- She gave him an examining look. (Cô ấy ném cho anh ta một cái nhìn dò xét.)
Từ đồng nghĩa
- Inspect: thanh tra, kiểm tra (thường mang tính chính thức hoặc theo quy trình).
- Scrutinize: xem xét tỉ mỉ, soi xét kỹ lưỡng.
- Analyze: phân tích.
- Investigate: điều tra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Examine into (something): điều tra, thẩm tra về điều gì đó (như đã định nghĩa ở trên).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "examine" một cách cố định.)
ngoại động từ
- khám xét, xem xét, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu
- hỏi thi, sát hạch (một thí sinh)
- (pháp lý) thẩm vấn
nội động từ
- ((thường) + into) thẩm tra, xem xét, khảo sát