analyse

/'ænəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
analyse

A scientist uses a microscope to analyse a sample.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Phân tích: Xem xét kỹ lưỡng chi tiết một cái đó để hiểu bản chất, cấu trúc hoặc các thành phần của . Đây hành động chia nhỏ một chủ đề, sự vật hoặc dữ liệu phức tạp thành các phần nhỏ hơn để nghiên cứu giải thích.
    • (Toán học) Giải tích: Áp dụng các phương pháp của giải tích toán học.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The scientist will analyse the water sample for contaminants. (Nhà khoa học sẽ phân tích mẫu nước để tìm chất gây ô nhiễm.)
    • We need to analyse the sales data from last quarter. (Chúng ta cần phân tích dữ liệu bán hàng từ quý trước.)
    • Can you analyse this sentence grammatically? (Bạn có thể phân tích câu này về mặt ngữ pháp không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to analyse the situation": phân tích tình hình.
    • Before making a decision, we must carefully analyse the situation. (Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta phải phân tích tình hình một cách cẩn thận.)
  • "to analyse the results": phân tích kết quả.
    • The team spent hours analysing the results of the experiment. (Nhóm đã dành nhiều giờ để phân tích kết quả của thí nghiệm.)
  • Trong tâm lý học: Phân tích tâm lý, liệu pháp phân tâm.
    • The character in the novel was analysed by a psychiatrist. (Nhân vật trong tiểu thuyết đã được một bác sĩ tâm thần phân tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Analysis (danh từ): sự phân tích, bản phân tích.
    • His analysis of the problem was very thorough. (Bản phân tích vấn đề của anh ấy rất kỹ lưỡng.)
  • Analyst (danh từ): nhà phân tích.
    • She works as a financial analyst. ( ấy làm việc với tư cách một nhà phân tích tài chính.)
  • Analytical (tính từ): (thuộc về) phân tích, óc phân tích.
    • He has an analytical mind. (Anh ấy một tư duy phân tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Examine: kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng.
  • Study: nghiên cứu.
  • Investigate: điều tra.
  • Break down: chia nhỏ, phân tích thành phần.
Từ trái nghĩa
  • Synthesize: tổng hợp.
  • Combine: kết hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với "analyse")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "analyse")

analyse

A scientist uses a microscope to analyse a sample.

ngoại động từ
  1. phân tích
    • to analyse a sentence grammatically
      phân tích ngữ pháp một câu văn
    • to analyse water
      phân tích nước
    • go analyse an issue
      phân tích một vấn đề
  2. (toán học) giải tích

Từ trái nghĩa

Từ gần giống