canvass

/'kænvəs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Vận động bầu cử, vận động bỏ phiếu: Hành động đi gặp gỡ cử tri hoặc liên hệ với họ (qua điện thoại, email) để thuyết phục họ bầu cho một ứng cử viên hoặc ủng hộ một chính sách, đặc biệt trong các cuộc bầu cử.
    • Điều tra ý kiến, thăm dò dư luận: Hành động hỏi ý kiến nhiều người về một vấn đề để thu thập thông tin hoặc đánh giá quan điểm chung.
    • Bàn cãi, thảo luận tỉ mỉ: (Nghĩa , ít dùng) Xem xét hoặc thảo luận một vấn đề một cách chi tiết kỹ lưỡng.
  2. Danh từ:

    • Cuộc vận động bầu cử: Hoạt động tổ chức nhằm vận động sự ủng hộ của cử tri.
    • Cuộc điều tra ý kiến, thăm dò dư luận: Việc thu thập ý kiến từ một nhóm người.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Volunteers are going door-to-door to canvass for the candidate. (Các tình nguyện viên đang đi từng nhà để vận động bầu cử cho ứng viên.)
    • The company canvassed its employees about the new policy. (Công ty đã thăm dò ý kiến nhân viên về chính sách mới.)
    • The committee will canvass all possibilities before making a decision. (Ủy ban sẽ thảo luận tỉ mỉ mọi khả năng trước khi đưa ra quyết định.)
  • Danh từ:

    • The election canvass was very intense in the final week. (Cuộc vận động bầu cử diễn ra rất căng thẳng trong tuần cuối.)
    • We conducted a canvass to gauge public interest in the project. (Chúng tôi đã tiến hành một cuộc điều tra ý kiến để đánh giá mức độ quan tâm của công chúng đến dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to canvass support/votes": vận động sự ủng hộ/phiếu bầu.

    • The team is focused on canvassing support in key districts. (Nhóm tập trung vận động sự ủng hộcác khu vực then chốt.)
  • "to canvass opinion": thăm dò ý kiến.

    • The survey was designed to canvass opinion on environmental issues. (Bảng khảo sát được thiết kế để thăm dò ý kiến về các vấn đề môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Canvasser (n): người đi vận động bầu cử, người điều tra ý kiến.
    • She worked as a canvasser during the election campaign. ( ấy làm người đi vận động trong chiến dịch tranh cử.)
Từ đồng nghĩa
  • Campaign (v): vận động, chạy đua (trong bầu cử).
  • Solicit (v): vận động, xin (ý kiến, sự ủng hộ).
  • Poll (v): thăm dò ý kiến.
  • Survey (v): khảo sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Canvass for (phrasal verb): vận động cho (ai/cái ).
    • He spent the weekend canvassing for donations. (Anh ấy dành cả cuối tuần để vận động quyên góp.)
Lưu ý
  • Từ "canvass" (vận động bầu cử, thăm dò) rất dễ nhầm lẫn với từ "canvas" (danh từ: vải bạt, tranh sơn dầu). Cần phân biệt cách viết ngữ cảnh sử dụng.
danh từ
  1. cuộc bàn cãi, cuộc thảo luận
  2. cuộc vận động bầu cử, cuộc vận động bỏ phiếu
động từ
  1. bàn cãi, tranh cãi, thảo luận tỉ mỉ; nghiên cứu tỉ mỉ (một vấn đề)
  2. vận động bầu cử; vận động bỏ phiếu (cho ai)
  3. đi chào hàng

Từ gần giống

Từ chứa "canvass"

Từ có nhắc đến "canvass"