sheet
/ʃi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tấm, phiến, tờ: Một vật thể mỏng, phẳng, thường có hình chữ nhật, làm từ vật liệu như giấy, kim loại, thủy tinh, hoặc nhựa.
- Khăn trải giường: Một tấm vải hình chữ nhật lớn dùng để trải lên nệm.
- Dây lèo (hàng hải): Một sợi dây hoặc xích dùng để điều chỉnh góc của buồm so với hướng gió.
- Một dải, một mảng rộng: Một bề mặt rộng, mỏng và liên tục của một chất nào đó.
Động từ:
- Phủ, trùm, đậy bằng một tấm: Hành động bao phủ hoặc bọc một cái gì đó bằng một tấm vải hoặc vật liệu tương tự.
- Đổ xuống thành từng tấm (về mưa): Rơi xuống rất nhiều và dày đặc, tạo thành một màn liên tục.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Please hand me a sheet of paper. (Làm ơn đưa cho tôi một tờ giấy.)
- She changed the sheets on the bed. (Cô ấy đã thay khăn trải giường.)
- The sailor adjusted the sheet to catch more wind. (Thủy thủ điều chỉnh dây lèo để đón nhiều gió hơn.)
- A sheet of ice covered the road. (Một tấm băng phủ kín con đường.)
Động từ:
- They sheeted the furniture to protect it from dust. (Họ phủ đồ đạc bằng vải để bảo vệ khỏi bụi.)
- The rain sheeted down, making it hard to see. (Mưa đổ xuống như trút nước, khiến tầm nhìn bị hạn chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a sheet in the wind": (thành ngữ, không chính thức) hơi say, ngà ngà say.
- After two beers, he was already a sheet in the wind. (Sau hai cốc bia, anh ta đã ngà ngà say rồi.)
"to be three sheets in the wind": (thành ngữ, không chính thức) say bí tỉ, say khướt.
- He came home three sheets in the wind. (Anh ta về nhà trong tình trạng say khướt.)
Biến thể và từ gần giống
Sheet music (n): Bản nhạc, tờ nhạc.
- The pianist placed the sheet music on the stand. (Người nghệ sĩ dương cầm đặt bản nhạc lên giá.)
Spreadsheet (n): Bảng tính (một loại tài liệu hoặc chương trình máy tính).
- She organized the data in a spreadsheet. (Cô ấy sắp xếp dữ liệu trong một bảng tính.)
Worksheet (n): Phiếu bài tập, bảng tính công việc.
- The teacher handed out a worksheet to each student. (Giáo viên phát một phiếu bài tập cho mỗi học sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tờ, tấm): Piece, layer, slab, pane.
- Danh từ (khăn trải giường): Bed linen, bed sheet.
- Động từ (phủ): Cover, drape, cloak.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sheet down: (về mưa) đổ xuống rất mạnh và dày đặc.
- It's really sheeting down out there. (Ngoài kia mưa đang đổ xuống rất to.)
Sheet home: (hàng hải) buộc căng dây lèo buồm.
- The crew sheeted home the mainsail. (Thủy thủ đoàn buộc căng dây lèo của buồm chính.)
Thành ngữ liên quan
As white as a sheet: Trắng bệch, nhợt nhạt (vì sợ hãi hoặc ốm).
- When he heard the news, his face went as white as a sheet. (Khi nghe tin, mặt anh ta tái nhợt đi.)
Clean sheet/Slate: Khởi đầu mới, không có tiền án tiền sự hoặc sai lầm trước đó.
- The new manager promised everyone a clean sheet. (Vị quản lý mới hứa hẹn cho mọi người một sự khởi đầu mới.)
danh từ
- khăn trải giường
- to get between the sheetsđi ngủ
- lá, tấm, phiến, tờ
- a sheet of ironmột tấm sắt
- loose sheetgiấy rời
- tờ báo
- dải
- a sheet of icemột dải băng
- (địa lý,địa chất) vỉa
- (hàng hải) dây lèo (để điều chỉnh buồm)
- (thơ ca) buồm
Idioms
- to be a sheet in the wind(từ lóng) ngà ngà say
- to be three sheets in the wind(từ lóng) say bí tỉ, say khướt
ngoại động từ
- đậy, phủ, trùm kín
- to sheet over a waggonphủ kín một toa xe bằng vải bạt
- the town was sheeted over with snowtuyết phủ đầy thành phố
- kết lại thành tấm, hợp lại thành phiến
- sheeted rainmưa như đổ nước
- (hàng hải) giữ buồm bằng dây lèo
Idioms
- to sheet homebuộc căng dây lèo buồm