cheat

/tʃi:t/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động gian lận, lừa dối: Hành động không trung thực nhằm đạt được lợi ích hoặc lợi thế một cách bất chính.
    • Kẻ gian lận, người lừa đảo: Người thực hiện hành vi lừa dối hoặc gian lận.
  2. Động từ:

    • Gian lận, lừa dối: Hành động một cách không trung thực hoặc vi phạm quy tắc để đạt được điều đó.
    • Phản bội, không chung thủy (trong mối quan hệ): quan hệ tình cảm hoặc tình dục với người khác ngoài bạn đời/người yêu của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He was expelled for using a cheat in the exam. (Anh ta bị đuổi học sử dụng gian lận trong kỳ thi.)
    • That salesman is a cheat; he sold me a fake watch. (Người bán hàng đó một kẻ lừa đảo; hắn đã bán cho tôi một chiếc đồng hồ giả.)
  • Động từ:

    • Students must not cheat on their tests. (Học sinh không được phép gian lận trong các bài kiểm tra.)
    • She discovered her partner had been cheating on her. ( ấy phát hiện ra người yêu mình đã phản bội .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cheat death": thoát chết một cách kỳ diệu hoặc khó tin.

    • The driver cheated death in the horrific crash. (Tài xế đã thoát chết một cách thần kỳ trong vụ va chạm kinh hoàng.)
  • "cheat the system": tìm cách lách luật hoặc lợi dụng hệ thống một cách bất chính.

    • He found a loophole to cheat the tax system. (Hắn tìm ra kẽ hở để gian lận hệ thống thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheater (n): kẻ gian lận, kẻ lừa đảo (cùng nghĩa với danh từ chỉ người).
  • Cheating (n/adj): hành vi gian lận; tính chất gian lận.
    • Cheating is strictly prohibited. (Hành vi gian lận bị nghiêm cấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (hành động): Fraud (gian lận, lừa đảo), deception (sự lừa dối).
  • Danh từ (người): Swindler (kẻ lừa đảo), impostor (kẻ mạo danh).
  • Động từ: Deceive (lừa dối), defraud (lừa đảo để chiếm đoạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cheat on (someone): phản bội, không chung thủy với ai đó (trong mối quan hệ).

    • He promised never to cheat on her again. (Anh ấy hứa sẽ không bao giờ phản bội ấy nữa.)
  • Cheat (someone) out of (something): lừa ai đó để lấy cái .

    • They cheated the old woman out of her life savings. (Họ đã lừa bà cụ để chiếm đoạt số tiền tiết kiệm cả đời của .)
Thành ngữ liên quan
  • Cheat the clock: làm việc đó rất nhanh, "đánh bại" thời gian.

    • We'll have to cheat the clock to finish this project on time. (Chúng ta sẽ phải làm rất nhanh để hoàn thành dự án này đúng hạn.)
  • Cheat one's way: đạt được thứ đó bằng cách gian lận.

    • He cheated his way to the top of the class. (Hắn đã gian lận để đứng đầu lớp.)
danh từ
  1. trò lừa đảo, trò lừa bịp; trò gian lận, ngón gian
  2. người lừa đảo, kẻ gian lận; tên cờ bạc bịp, tên cờ bạc gian lận

Idioms

  • topping cheat
    (từ lóng) cái giá treo cổ
ngoại động từ
  1. lừa, lừa đảo (ai)
    • to cheat someone [out] of something
      lừa ai để lấy vật
  2. tiêu, làm tiêu tan (thì giờ, mệt nhọc, bằng cách đi chơi...)
nội động từ
  1. gian lận; đánh bạc bịp
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ngoại tình; ((thường) + on) không chung thuỷ