wander

/'wɔndə/
Học thuật
Thân thiện
wander

A child wanders through a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Đi lang thang, đi thơ thẩn: Di chuyển một cách chậm rãi, không mục đích cụ thể hoặc không theo một hướng nhất định.
    • Đi lạc, chệch hướng: Rời khỏi một con đường, lộ trình hoặc chủ đề đã định sẵn.
    • Nghĩ lan man, mất tập trung: Suy nghĩ hoặc chú ý không tập trung vào một điểm chính.
    • Chảy quanh co, uốn khúc: Di chuyển theo đường cong hoặc đường vòng (thường dùng cho sông, đường đi).
  2. Ngoại động từ:

    • Đi lang thang khắp: Di chuyển không mục đích qua một khu vực rộng lớn.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • He likes to wander in the park after work. (Anh ấy thích đi lang thang trong công viên sau giờ làm.)
    • The hiker wandered from the trail and got lost. (Người leo núi đã đi lạc khỏi đường mòn bị lạc.)
    • Her thoughts began to wander during the long meeting. (Suy nghĩ của ấy bắt đầu lan man trong cuộc họp dài.)
    • A small stream wanders through the valley. (Một con suối nhỏ uốn khúc qua thung lũng.)
  • Ngoại động từ:

    • For years, he wandered the streets of the old city. (Trong nhiều năm, anh ta đã lang thang khắp các con phố của thành phố cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wander off": Đi lang thang ra xa, tách ra khỏi nhóm hoặc địa điểm an toàn.

    • The child wandered off in the supermarket. (Đứa trẻ đi lang thang tách ra trong siêu thị.)
  • "to wander into": Tình cờ đi vào một nơi nào đó.

    • We wandered into a charming little café. (Chúng tôi tình cờ đi vào một quán cà phê nhỏ đáng yêu.)
  • "one's mind wanders": Tâm trí không tập trung, suy nghĩ miên man.

    • During the lecture, my mind started to wander. (Trong bài giảng, tâm trí tôi bắt đầu miên man.)
Biến thể từ gần giống
  • Wanderer (n): Kẻ lang thang, người hay đi đây đó.

    • He was a lifelong wanderer, never settling in one place. (Anh ta một kẻ lang thang suốt đời, không bao giờ định cưmột nơi.)
  • Wandering (adj/n): ( tính chất) lang thang; sự đi lang thang.

    • She has a wandering spirit. ( ấy một tâm hồn thích lang thang.)
    • His wanderings took him to many countries. (Những cuộc lang thang của anh ta đã đưa anh tới nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Roam: Đi lang thang, ngao du (nhấn mạnh việc di chuyển tự do trong một khu vực rộng).
  • Stroll: Đi dạo, tản bộ (thường thư thái, chậm rãi).
  • Meander: Quanh co, uốn khúc (thường dùng cho đường đi, dòng sông; cũng có thể dùng cho cuộc trò chuyện lan man).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wander about/around: Đi lang thang quanh quẩn đâu đó.

    • We spent the afternoon wandering around the old town. (Chúng tôi dành cả buổi chiều lang thang quanh phố cổ.)
  • Wander from: Lạc khỏi, đi chệch khỏi (đường, chủ đề, nguyên tắc).

    • Please try not to wander from the main topic. (Làm ơn cố gắng đừng đi lạc khỏi chủ đề chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Wanderlust: (Danh từ mượn từ tiếng Đức) Niềm khao khát mãnh liệt được đi du lịch, khám phá những vùng đất mới.
    • Her wanderlust led her to travel to over thirty countries. (Niềm khao khát du hành đã đưa ấy tới hơn ba mươi quốc gia.)
wander

A child wanders through a sunny meadow.

nội động từ
  1. đi thơ thẩn, đi lang thang
    • to wander about the streets
      đi lang thang ngoài phố
  2. đi lạc đường, lầm đường, chệch đường ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to wander from the right path
      đi lầm đường
    • to wander from the subject
      đi ra ngoài đề, lạc đề
  3. quanh co, uốn khúc (con sông...)
    • the river wanders about the large plain
      con sông uốn khúc quanh co trong cánh đồng lớn
  4. nói huyên thiên; nghĩ lan man; đễnh
    • to wander in one's talk
      nói huyên thiên không đâu vào đâu
    • his mind wanders at times
      lắm lúc tâm trí hắn ta để đâu ấy
  5. mê sảng
ngoại động từ
  1. đi lang thang khắp
    • to wander the world
      đi lang thang khắp thế giới