meander

/mi'ændə/
Học thuật
Thân thiện
meander

The river meanders through the green valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chỗ uốn khúc, khúc quanh co (của một dòng sông hoặc con đường): Chỉ một đoạn cong, ngoằn ngoèo trong dòng chảy của sông hoặc đường đi.
    • Đường uốn khúc (trang trí kiến trúc): Trong kiến trúc, chỉ một đường trang trí hình dạng quanh co, uốn lượn.
  2. Nội động từ:

    • Chảy ngoằn ngoèo, uốn khúc: Dùng để mô tả dòng sông, con đường, hoặc vật đó di chuyển một cách chậm rãi quanh co.
    • Đi lang thang, đi vẩn không mục đích: Chỉ việc đi lại một cách thong thả, không theo một đường thẳng hay một hướng cụ thể nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The lower reaches of the river are full of meanders. (Đoạn hạ lưu của con sông rất nhiều khúc quanh co.)
    • The ancient column was decorated with beautiful meanders. (Cây cột cổ được trang trí bằng những đường uốn khúc đẹp mắt.)
  • Nội động từ:

    • The stream meanders through the peaceful valley. (Con suối uốn khúc qua thung lũng yên bình.)
    • We spent the afternoon meandering through the old town's narrow streets. (Chúng tôi dành cả buổi chiều lang thang qua những con phố nhỏ của khu phố cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to meander on/about": nói hoặc viết một cách dài dòng, lan man, không đi thẳng vào trọng tâm.
    • The speaker meandered on for an hour without making a clear point. (Diễn giả nói lan man cả tiếng đồng hồ không đưa ra được luận điểm rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Meandering (adj): tính chất quanh co, uốn khúc.
    • We followed a meandering path up the hill. (Chúng tôi đi theo một con đường quanh co lên đồi.)
  • Meanderer (n): người hay đi lang thang.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (khúc quanh): Bend (chỗ cong), curve (đường cong), twist (chỗ ngoặt).
  • Động từ (chảy/quanh co): Wind (uốn lượn), snake (ngoằn ngoèo như con rắn), zigzag (chạy theo hình chữ Z).
  • Động từ (lang thang): Wander (đi lang thang), roam (đi rong chơi), ramble (đi dạo không mục đích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Meander off: Đi chệch ra, rẽ sang một hướng khác một cáchthức hoặc không chủ đích.
    • The conversation meandered off into a discussion about politics. (Cuộc trò chuyện đã chệch sang một cuộc thảo luận về chính trị.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "meander". Tuy nhiên, ý tưởng về sự quanh co thường được dùng trong các cụm như "a meandering tale" (một câu chuyện dài dòng) để chỉ một cốt truyện không đi thẳng vào vấn đề.
meander

The river meanders through the green valley.

danh từ
  1. (số nhiều) chỗ sông uốn khúc
  2. (số nhiều) đường quanh co, đường khúc khuỷu
  3. (kiến trúc) đường uốn khúc (trên đầu cột, trên đầu tường)
nội động từ
  1. ngoằn ngoèo, quanh co, khúc khuỷu, uốn khúc
  2. đi lang thang, đi vẩn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "meander"

Từ có nhắc đến "meander"