thread
/θred/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sợi chỉ, sợi dây mảnh: Một sợi dài, mỏng làm từ vật liệu như bông, len, tơ hoặc nylon, dùng trong may vá, dệt vải.
- Đường ren: Đường xoắn ốc nổi lên trên một con ốc hoặc đinh vít.
- Mạch, dòng (nghĩa bóng): Sự liên kết hoặc trình tự logic giữa các phần trong một câu chuyện, lập luận hoặc sự kiện.
- Vật thể dài và mảnh (nghĩa bóng): Bất cứ thứ gì có hình dạng dài và mảnh, giống như một sợi chỉ.
Động từ:
- Xâu, luồn: Hành động đưa một sợi chỉ qua lỗ kim hoặc xâu các vật nhỏ (như hạt) thành chuỗi.
- Lách qua, len lỏi: Di chuyển một cách cẩn thận và khéo léo qua một không gian chật hẹp hoặc đám đông.
- Ren (đinh ốc): Tạo đường ren xoắn ốc trên một vật thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She used a red thread to sew the button. (Cô ấy dùng một sợi chỉ đỏ để đính cúc.)
- The bolt has a fine thread. (Con bu-lông có đường ren mịn.)
- I lost the thread of the conversation. (Tôi mất mạch câu chuyện.)
- A thin thread of smoke rose from the chimney. (Một sợi khói mảnh bay lên từ ống khói.)
Động từ:
- Can you thread this needle for me? (Bạn có thể xâu kim giúp tôi được không?)
- He threaded the beads onto a string. (Anh ấy xâu những hạt cườm vào một sợi dây.)
- She threaded her way through the busy market. (Cô ấy len lỏi qua khu chợ đông đúc.)
- This machine is used to thread pipes. (Máy này dùng để ren ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To pick up/take up the thread(s)": Tiếp tục một việc gì đó sau một khoảng thời gian gián đoạn.
- After the interruption, it was hard to pick up the threads of my work. (Sau khi bị gián đoạn, thật khó để tiếp tục công việc của tôi.)
"To hang by a thread": Ở trong tình trạng cực kỳ nguy hiểm, mong manh.
- After the accident, his life hung by a thread. (Sau vụ tai nạn, tính mạng của anh ta như ngàn cân treo sợi tóc.)
Biến thể và từ gần giống
Threadlike (adj): Có hình dạng giống sợi chỉ.
- Threadlike roots (Những cái rễ hình sợi)
Threadbare (adj): Sờn, mòn đến mức lộ chỉ (quần áo); cũ kỹ, sáo rỗng (ý tưởng).
- A threadbare carpet (Tấm thảm sờn chỉ)
Thread count (n): Số lượng sợi vải trên một đơn vị diện tích, thường dùng để chỉ chất lượng vải.
- High thread count sheets (Ga trải giường có số sợi cao)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sợi chỉ): Filament, strand, fiber.
- Danh từ (mạch lạc): Train (of thought), continuity, sequence.
- Động từ (xâu): String.
- Động từ (len lỏi): Weave, wind, meander.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thread through: Len lỏi qua, xuyên qua.
- The river threads through the valley. (Dòng sông uốn lượn qua thung lũng.)
Thành ngữ liên quan
The thread of life: Dòng đời, sợi chỉ sinh mệnh (thường dùng trong văn chương).
- In mythology, the Fates cut the thread of life. (Trong thần thoại, các nữ thần Định mệnh cắt sợi chỉ sinh mệnh.)
A common thread: Một điểm chung, một yếu tố xuyên suốt.
- A common thread in all his novels is the theme of redemption. (Một điểm chung trong tất cả tiểu thuyết của ông ấy là chủ đề cứu rỗi.)
danh từ
- chỉ, sợi chỉ, sợi dây
- silk threadchỉ tơ
- (nghĩa bóng) dòng, mạch
- the thread of lifedòng đời, đời người
- to lose the thread of one's argumentmất mạch lạc trong lập luận
- đường ren
- (địa lý,địa chất) mạch nhỏ (quặng)
Idioms
- to have not a dry thread on oneướt sạch, ướt như chuột lột
- life hung by a threadtính mệnh như treo đầu sợi tóc, tính mệnh như trứng treo đầu đẳng
ngoại động từ
- xâu (kim...); xâu (hột ngọc...) thành chuỗi
- (nghĩa bóng) lách qua, len lỏi qua
- to thread one's way through the crowdlách qua đám đông
- ren (đinh ốc)