thready

/'θredi/
Học thuật
Thân thiện
thready

The nurse noted the patient's thready pulse during the check-up.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mảnh như sợi chỉ, dạng sợi: Mô tả thứ đó rất mỏng, yếu, hoặc hình dạng giống như một sợi chỉ.
    • tính chất kéo sợi, tạo thành sợi nhớt: Mô tả chất lỏng đặc, nhớt đến mức có thể kéo thành sợi mỏng khi nhấc lên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient's pulse was weak and thready. (Mạch của bệnh nhân yếu mảnh như sợi chỉ.)
    • The sauce had a thready consistency when I lifted the spoon. (Nước sốt độ sệt kéo sợi khi tôi nhấc muỗng lên.)
    • A thready voice came from the other room. (Một giọng nói yếu ớt, mảnh như sợi chỉ vọng ra từ phòng bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thường dùng để mô tả mạch đập yếu, khó bắt, mảnh.

    • The doctor noted the thready pulse as a sign of shock. (Bác sĩ ghi nhận mạch yếu như sợi chỉ dấu hiệu của sốc.)
  • Trong mô tả kết cấu vật chất: Dùng cho chất lỏng đặc hoặc vật liệu cấu trúc sợi.

    • The melted cheese became thready as it cooled. (Phô mai tan chảy trở nên kéo sợi khi nguội đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Threadlike (tính từ): Giống sợi chỉ, hình sợi.

    • Threadlike structures were visible under the microscope. (Các cấu trúc hình sợi có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
  • Filamentous (tính từ): Dạng sợi, dạng (thường dùng trong sinh học hoặc kỹ thuật).

  • Viscous (tính từ): Nhớt, sệt (nhấn mạnh độ đặc hơn khả năng kéo sợi).
Từ đồng nghĩa
  • Stringy: sợi, dạng sợi (thường cho thức ăn hoặc vật liệu).
  • Gossamer: Mỏng manh như (nhấn mạnh sự mỏng nhẹ).
  • Feeble: Yếu ớt (khi nói về âm thanh hoặc mạch).
Từ trái nghĩa
  • Strong: Mạnh ( dụ: mạch mạnh).
  • Full: Đầy, ( dụ: giọng nói đầy đặn).
  • Watery: Loãng như nước ( dụ: kết cấu chất lỏng).
thready

The nurse noted the patient's thready pulse during the check-up.

tính từ
  1. nhỏ như sợi chỉ
  2. lắm sợi