threat

/θret/
Học thuật
Thân thiện
threat

A dark figure looms as a threat in the shadowy alley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đe dọa, mối đe dọa: Một tình huống, hành động hoặc sự kiện khả năng gây ra thiệt hại, nguy hiểm hoặc hậu quả tiêu cực.
    • Lời đe dọa, lời hăm dọa: Một tuyên bố về ý định sẽ làm hại ai đó hoặc gây ra điều đó khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The storm posed a serious threat to the coastal village. (Cơn bão tạo ra một mối đe dọa nghiêm trọng cho ngôi làng ven biển.)
    • He received a death threat because of his article. (Anh ấy nhận được một lời đe dọa giết chết bài báo của mình.)
    • Pollution is a major threat to public health. (Ô nhiễm một mối đe dọa lớn đối với sức khỏe cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under threat": đang bị đe dọa, nguy .
    • Many species are under threat of extinction. (Nhiều loài đang bị đe dọa tuyệt chủng.)
  • "to pose a threat": tạo ra mối đe dọa.
    • The new virus poses a significant threat to global health. (Virus mới tạo ra một mối đe dọa đáng kể đối với sức khỏe toàn cầu.)
  • "an empty/idle threat": lời đe dọa suông (không thực tế hoặc ý định thực hiện).
    • His warning was just an empty threat. (Lời cảnh báo của anh ta chỉ một lời đe dọa suông.)
Biến thể từ gần giống
  • Threaten (động từ): đe dọa.
    • The dark clouds threatened rain. (Những đám mây đen đe dọa sẽ mưa.)
  • Threatening (tính từ): mang tính đe dọa.
    • He received a threatening letter. (Anh ấy nhận được một bức thư mang tính đe dọa.)
Từ đồng nghĩa
  • Danger (n): mối nguy hiểm.
  • Menace (n): mối đe dọa, mối hiểm họa.
  • Peril (n): hiểm họa, nguy (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "threat". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "threaten").

Thành ngữ liên quan
  • A threat on the horizon: Một mối đe dọa sắp xảy ra, có thể nhìn thấy từ xa.
    • Economic recession is a threat on the horizon. (Suy thoái kinh tế một mối đe dọa đang hiện ra.)
threat

A dark figure looms as a threat in the shadowy alley.

danh từ
  1. sự đe doạ
    • there is a threat of rain
      cơn mưa đang đe doạ, trời muốn mưa
  2. lời đe doạ, lời hăm doạ
    • empty threat
      lời đe doạ suông
    • to utter threat against someone
      doạ ai

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "threat"