scourge

/skə:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
scourge

The scourge of the plague devastated the medieval town.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tai họa, thảm họa: Một điều đó gây ra đau khổ, tàn phá hoặc chết chóc trên diện rộng.
    • Người/công cụ trừng phạt: Một người hoặc thứ đó được coi công cụ của sự trừng phạt hoặc phê bình nghiêm khắc.
    • (Từ cổ) Cái roi: Một loại roi dùng để đánh, trừng phạt.
  2. Động từ:

    • Tàn phá, hủy diệt: Gây ra sự tàn phá hoặc đau khổ nghiêm trọng rộng khắp.
    • Trừng phạt nghiêm khắc, chỉ trích nặng nề: Trừng phạt hoặc phê bình một cách khắc nghiệt.
    • (Từ cổ) Quất, đánh bằng roi: Hành động đánh bằng một cây roi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Malaria remains a scourge in many tropical regions. (Bệnh sốt rét vẫn một tai họanhiều vùng nhiệt đới.)
    • He was seen as the scourge of corrupt politicians. (Ông ấy được xem như là người trừng phạt những chính trị gia tham nhũng.)
  • Động từ:

    • Drought and famine scourged the land for years. (Hạn hán nạn đói đã tàn phá vùng đất này trong nhiều năm.)
    • The journalist scourged the government for its inaction. (Nhà báo đã chỉ trích nặng nề chính phủ sự thờ ơ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The scourge of...": Cụm từ thường dùng để chỉ nguyên nhân chính của một vấn đề lớn, một tai họa.
    • He dedicated his life to fighting the scourge of poverty. (Ông ấy cống hiến cả đời để chống lại tai họa nghèo đói.)
Biến thể từ gần giống
  • Scourger (danh từ): Người trừng phạt, người chỉ trích nghiêm khắc; người dùng roi để đánh.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa tai họa): Bane, plague, curse, affliction.
  • Danh từ (nghĩa công cụ trừng phạt): Punisher, tormentor.
  • Động từ (nghĩa tàn phá): Devastate, ravage, wreak havoc.
  • Động từ (nghĩa trừng phạt): Castigate, excoriate, lambaste.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "scourge".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scourge".

scourge

The scourge of the plague devastated the medieval town.

danh từ
  1. người (vật) trừng phạt, người phê bình nghiêm khắc
  2. thiên tai, tai hoạ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • the scourge of war
      tai hoạ chiến tranh
    • the white scourge
      bệnh ho lao
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) cái roi
ngoại động từ
  1. trừng phạt; áp bức, làm khổ, quấy rầy
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) đánh bằng roi

Từ chứa "scourge"

Từ có nhắc đến "scourge"